(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arte de governar
C1
noun (Feminino) C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

arte de governar

[ˈaɾt(ɨ) d(ɨ) ɡuv(ɨ)ɾˈnaɾ]
nghệ thuật điều hành nhà nước
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arte de governar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A habilidade ou prática de gerir e dirigir um estado ou nação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật điều hành công việc nhà nước; sự quản lý khéo léo các vấn đề quốc gia và ngoại giao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A arte de governar exige um conhecimento profundo das leis e da sociedade."

    "Nghệ thuật điều hành nhà nước đòi hỏi kiến thức sâu rộng về luật pháp và xã hội."

  • "Estou a estudar a arte de governar para melhor compreender a política."

    "Tôi đang nghiên cứu nghệ thuật điều hành nhà nước để hiểu rõ hơn về chính trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ciência política(khoa học chính trị) gestão do estado(quản lý nhà nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) artes de governar
As artes de governar são complexas e exigem muita habilidade.
(Nghệ thuật cai trị rất phức tạp và đòi hỏi nhiều kỹ năng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) artinha de governar
Este político tem uma artinha de governar que o faz parecer mais simpático.
(Chính trị gia này có một nghệ thuật nhỏ trong việc cai trị khiến ông ta trông thân thiện hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)