(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciência política
B2
noun Feminino B2 Khoa học chính trị

ciência política

/siˈẽsiɐ puˈlitikɐ/
khoa học chính trị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ciência política" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O estudo da teoria e da prática da política e da descrição e análise de sistemas políticos e do comportamento político.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về nhà nước và các hệ thống chính phủ; phân tích khoa học về hoạt động và hành vi chính trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ciência política é fundamental para a compreensão do funcionamento das democracias modernas."

    "Khoa học chính trị là nền tảng để hiểu cách thức hoạt động của các nền dân chủ hiện đại."

  • "Estou a estudar ciência política na universidade."

    "Tôi đang học khoa học chính trị tại trường đại học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

politologia(ngành chính trị học)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ciências políticas
As ciências políticas são fundamentais para a compreensão do governo.
(Khoa học chính trị là nền tảng để hiểu về chính phủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ciênciazinha política
Uma ciênciazinha política pode simplificar conceitos complexos.
(Một ngành khoa học chính trị nhỏ có thể đơn giản hóa các khái niệm phức tạp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu achas que a ciência política é mais fascinante do que a filosofia na compreensão da sociedade?"
    Bạn có nghĩ rằng khoa học chính trị hấp dẫn hơn triết học trong việc tìm hiểu xã hội không?
    Ở đây, chúng ta sử dụng ngôi 'Tu' (Tu achas) cho văn phong thân mật. Cụm 'mais fascinante do que' biểu thị cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'fascinante'.
  • "Estás a ler um ensaio sobre as ciências políticas. Consideras que é o tema mais complexo que te foi dado estudar até agora?"
    Bạn đang đọc một bài luận về các ngành khoa học chính trị. Bạn có cho rằng đây là chủ đề phức tạp nhất mà bạn từng được học cho đến nay không?
    Cấu trúc 'Estás a ler' (ngôi 'Tu') thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'O tema mais complexo' là cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối (superlativo relativo de superioridade) của tính từ 'complexo'. Lưu ý cách dùng 'te foi dado' với đại từ 'te' đặt trước động từ 'foi' theo chuẩn PT-PT.
  • "Segundo a tua opinião, as ciências políticas são tão relevantes quanto a história para analisar os eventos atuais?"
    Theo ý kiến của bạn, các ngành khoa học chính trị có liên quan ngang với lịch sử trong việc phân tích các sự kiện hiện tại không?
    Động từ 'são' được chia cho chủ ngữ số nhiều 'as ciências políticas'. Cụm 'tão relevantes quanto' biểu thị cấp độ so sánh bằng (comparativo de igualdade) của tính từ 'relevantes'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)