(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artigo
B1
Substantivo Masculino B1 Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật

artigo

/ɐɾˈtiɣu/
bài báo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "artigo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Texto publicado em jornais, revistas ou periódicos académicos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc tạp chí học thuật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Li o artigo no jornal de hoje."

    "Tôi đã đọc bài báo trên tờ báo hôm nay."

  • "Estou a escrever um artigo para a revista científica."

    "Tôi đang viết một bài báo cho tạp chí khoa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: artigos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) artigos
Os artigos da Declaração Universal dos Direitos Humanos são importantes.
(Các điều khoản của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) artiguinho
Este é um artiguinho interessante.
(Đây là một bài báo nhỏ thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, num dos artigos que estou a escrever para o jornal local, a minha opinião sobre o novo regulamento."
    Tôi sẽ đưa cho bạn, trong một trong những bài báo mà tôi đang viết cho tờ báo địa phương, ý kiến của tôi về quy định mới.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) cho thì tương lai (Futuro Simples). Cấu trúc 'estou a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Te' (bạn) là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (Tu).
  • "Explicar-vos-ei, em artigos futuros, como a inteligência artificial está a revolucionar a área da saúde."
    Tôi sẽ giải thích cho các bạn, trong các bài báo trong tương lai, cách trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa lĩnh vực y tế.
    'Explicar-vos-ei' (Mesóclise) cho thì tương lai. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều. 'Está a revolucionar' thể hiện hành động đang tiếp diễn.
  • "Publicar-se-ão, nos artigos desta revista académica, os resultados mais recentes da investigação."
    Các kết quả nghiên cứu gần đây nhất sẽ được công bố trong các bài báo của tạp chí học thuật này.
    'Publicar-se-ão' (Mesóclise) cho thì tương lai bị động, với 'se' là đại từ phản thân. Diễn tả một hành động sẽ xảy ra với chủ thể là 'os resultados'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)