publicado
/puβliˈkaðu/
tài liệu đã phát hành
Intermediário (B1)
Significado "publicado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado público; divulgado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tài liệu đã được công bố, phát hành, hoặc cung cấp cho công chúng hoặc các cá nhân được ủy quyền.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório já foi publicado e está disponível para consulta."
"Báo cáo đã được phát hành và có sẵn để tham khảo."
"A informação publicada no site é de acesso livre."
"Thông tin được công bố trên trang web là truy cập miễn phí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng giống cái: publicada, dạng số nhiều: publicados, publicadas
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | publicados |
Os livros foram publicados recentemente.
(Những cuốn sách đã được xuất bản gần đây.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | publicadinho |
O artigo foi publicadinho numa revista pequena.
(Bài báo đã được xuất bản trong một tạp chí nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O livro foi publicado pela editora Ler Devagar e está a ser muito comentado."Cuốn sách đã được nhà xuất bản Ler Devagar phát hành và đang được bàn tán rất nhiều.‘Publicado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘publicar’. Cấu trúc 'está a ser' + phân từ quá khứ ('comentado') diễn tả một hành động thụ động đang diễn ra.
-
"Tuas fotografias foram publicadas na revista de viagens e estou a achar-te muito famoso!"Ảnh của bạn đã được đăng trên tạp chí du lịch và tôi thấy bạn đang rất nổi tiếng!‘Publicadas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘publicar’, chia ở dạng giống cái số nhiều vì bổ nghĩa cho ‘fotografias’. 'Estou a achar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitive để diễn tả hành động đang diễn ra và vị trí đại từ 'te' theo đúng chuẩn PT-PT (Enclisis).
-
"O regulamento foi publicado ontem no Diário da República e todos estão a lê-lo atentamente."Quy định đã được công bố trên Công báo vào ngày hôm qua và mọi người đang đọc nó một cách cẩn thận.‘Publicado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘publicar’. 'Estão a lê-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a' + infinitive và đại từ 'o' được đặt sau động từ (Enclisis) do động từ kết thúc bằng nguyên âm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu novo livro já foi publicado?"Cuốn sách mới của bạn đã được xuất bản chưa?Ví dụ này dùng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn - thân mật, số ít) đi kèm với 'livro', ngụ ý ngôi 'Tu'. Tính từ 'publicado' mô tả trạng thái đã hoàn thành.
-
"A nossa investigação mais recente está a ser publicada numa revista científica."Nghiên cứu gần đây nhất của chúng tôi đang được xuất bản trên một tạp chí khoa học.Ở đây chúng ta dùng hạn định từ sở hữu 'nossa' (của chúng tôi) đi với 'investigação'. Cấu trúc 'estar a ser publicada' thể hiện hành động đang diễn ra (đang được xuất bản), tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE).
-
"Ele está a rever o seu artigo publicado antes da conferência."Anh ấy đang xem lại bài báo đã được xuất bản của mình trước hội nghị.Ví dụ này dùng hạn định từ sở hữu 'o seu' (bài báo của anh ấy) kết hợp với tính từ 'publicado'. Động từ 'estar a rever' thể hiện hành động đang diễn ra, theo cấu trúc chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"O livro foi publicado e tu estás a lê-lo com interesse."Cuốn sách đã được xuất bản và bạn đang đọc nó một cách hứng thú.‘Foi publicado’ là dạng bị động hoàn thành của ‘publicar’. ‘Estás a lê-lo’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) kết hợp với đại từ tân ngữ ‘lo’ (anh ấy/nó) đặt sau động từ (enclisis) vì câu khẳng định.
-
"As notícias foram publicadas ontem e eu estou a divulgá-las agora."Tin tức đã được công bố hôm qua và tôi đang lan truyền chúng bây giờ.‘Foram publicadas’ là dạng bị động hoàn thành số nhiều của ‘publicar’. ‘Estou a divulgá-las’ là cấu trúc continuous aspect kết hợp với đại từ tân ngữ ‘as’ (chúng nó) đặt sau động từ.
-
"Se o relatório for publicado, ele dar-te-á mais credibilidade."Nếu báo cáo được công bố, nó sẽ mang lại cho bạn nhiều uy tín hơn.‘For publicado’ là dạng giả định tương lai bị động. ‘Dar-te-á’ là dạng tương lai của 'dar' (cho), kết hợp với đại từ tân ngữ ‘te’ (bạn). Vị trí của 'te' là enclisis (sau động từ) vì thì tương lai đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
