artigos
/ɐɾˈtiɣuʃ/
Các mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay
Básico (A2)
Significado "artigos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Objetos ou produtos específicos que podem ser comprados ou vendidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đồ vật hoặc sản phẩm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Estes artigos estão em promoção hoje."
"Các mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'artigo' là 'artigos'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | artigos |
Li e reli os artigos do regulamento.
(Tôi đã đọc đi đọc lại các điều khoản của quy định.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | artiguinhos |
Só escreve uns artiguinhos para o jornal da faculdade.
(Anh ấy chỉ viết mấy bài báo nhỏ cho tờ báo của trường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Estes artigos são mais caros do que aqueles."Những mặt hàng này đắt hơn những mặt hàng kia.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais + adj. + do que'. 'Estes' và 'aqueles' đều là chỉ định từ (demonstrative pronouns) ở dạng số nhiều, phù hợp với 'artigos'.
-
"Os artigos da loja 'A Camisaria' são os mais baratos que consigo encontrar. Estou a comprar cinco!"Các mặt hàng ở cửa hàng 'A Camisaria' là rẻ nhất mà tôi có thể tìm thấy. Tôi đang mua năm cái!Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất tuyệt đối 'os/as mais + adj.'. Lưu ý 'estou a comprar' sử dụng 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dá-me os artigos mais recentes que tens, por favor. Quero os melhores para o meu trabalho."Làm ơn cho tôi xem những mặt hàng mới nhất mà bạn có. Tôi muốn những thứ tốt nhất cho công việc của mình.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất tuyệt đối 'os/as melhores' (tốt nhất). 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì câu bắt đầu bằng một động từ. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os artigos foram postos à venda depois de terem sido revistos."Các mặt hàng đã được đem bán sau khi được xem xét lại.Sử dụng 'Particípio Passado Irregular' của 'pôr' (posto). Câu bị động với 'ser' + particípio passado. 'Depois de terem sido' thể hiện hành động hoàn thành trước.
-
"Estou a ver que os artigos foram escritos de forma clara e concisa."Tôi thấy rằng các bài viết đã được viết một cách rõ ràng và súc tích.'Estar a ver' là cách diễn đạt 'đang thấy' hoặc 'nhận thấy'. 'Escritos' là 'Particípio Passado Irregular' của 'escrever'. Thể bị động 'foram escritos'.
-
"Tu tens de verificar se os artigos foram cobertos pelo seguro."Bạn phải kiểm tra xem các mặt hàng có được bảo hiểm chi trả hay không.'Tens de' (tu tens de) là cấu trúc 'phải làm gì'. 'Cobertos' là 'Particípio Passado Irregular' của 'cobrir'. 'Foram cobertos' (thể bị động).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
