(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mercadorias
A2
Nome (Feminino, plural) A2 Kinh tế

mercadorias

[mɨɾ.kɐ.ðu.ˈɾi.ɐʃ]
hàng hóa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mercadorias" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Bens que se destinam a ser vendidos ou comercializados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hàng hóa; đồ đạc; vật phẩm thương mại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estas mercadorias estão a ser transportadas para o armazém."

    "Những hàng hóa này đang được vận chuyển đến nhà kho."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bens(hàng hóa, tài sản) produtos(sản phẩm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ số nhiều, tương đương 'hàng hóa'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mercadorias
As mercadorias foram entregues no armazém.
(Hàng hóa đã được giao tại kho.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mercadoriazinhas
Estas mercadoriazinhas são perfeitas para lembranças.
(Những món hàng nhỏ này rất phù hợp để làm quà lưu niệm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, a empresa exportou mercadorias para a Alemanha, e tu vendeste-as todas em apenas um mês."
    Năm ngoái, công ty đã xuất khẩu hàng hóa sang Đức, và bạn đã bán hết chúng chỉ trong một tháng.
    Câu này sử dụng 'vendeste-as', là dạng Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'vender' ở ngôi 'tu', kết hợp với đại từ 'as' (chúng - chỉ mercadorias) đặt sau động từ (Enclisis) theo quy tắc PT-PT. Ngôi 'Tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
  • "Nós comprámos mercadorias online, mas o vendedor enganou-nos e não enviou nada."
    Chúng tôi đã mua hàng hóa trực tuyến, nhưng người bán đã lừa chúng tôi và không gửi gì cả.
    Câu này sử dụng 'comprámos' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'comprar') và 'enganou-nos' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'enganar' với đại từ 'nos' đặt sau - Enclisis). Cấu trúc 'enganou-nos' tuân theo quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
  • "Eu investi todo o meu dinheiro em mercadorias, mas a bolsa caiu e perdi tudo."
    Tôi đã đầu tư tất cả tiền của mình vào hàng hóa, nhưng thị trường chứng khoán sụp đổ và tôi mất hết.
    Câu này sử dụng 'investi' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'investir') và 'perdi' (Quá khứ hoàn thành đơn của 'perder'). Không có đại từ nào trong câu này, do đó quy tắc về vị trí đại từ không được áp dụng.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu vendes mercadorias frescas na feira todas as manhãs."
    Bạn bán hàng hóa tươi sống ở chợ mỗi sáng.
    Động từ 'vender' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu' (vendes) theo thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), diễn tả một hành động thường xuyên.
  • "As grandes empresas importam e exportam mercadorias por via marítima regularmente."
    Các công ty lớn thường xuyên nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển.
    Động từ 'importar' và 'exportar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (elas - importam, exportam) theo thì Hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc hành động lặp đi lặp lại.
  • "O empregado está a organizar as mercadorias na prateleira agora."
    Người nhân viên đang sắp xếp hàng hóa trên kệ ngay bây giờ.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' (está a organizar) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. TUYỆT ĐỐI không dùng dạng Gerúndio ('organizando').
(Vị trí vocab_tab4_inline)