aspirar
[ɐʃ.piˈɾaɾ]
bật hơi
Independente (B2)
Significado "aspirar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pronunciar um som com uma expiração audível, especialmente um som consonantal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phát âm một âm thanh có luồng hơi thở ra nghe thấy được, thường là một phụ âm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela aspirou a letra 'h' na palavra 'hotel'."
"Cô ấy bật hơi chữ 'h' trong từ 'hotel'."
"Em português europeu, por vezes aspiramos o 's' no final das palavras."
"Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, đôi khi chúng ta bật hơi âm 's' ở cuối các từ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: 'Estou a aspirar' (thì hiện tại tiếp diễn)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aspiro |
Eu aspiro a uma vida melhor.
(Tôi mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn.) |
| Tu | aspiras | |
| Ele/Você | aspira | |
| Nós | aspiramos | |
| Eles/Vocês | aspiram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aspirei |
Ontem, ele aspirou o pó da sala.
(Hôm qua, anh ấy đã hút bụi phòng khách.) |
| Tu | aspiraste | |
| Ele/Você | aspirou | |
| Nós | aspirámos | |
| Eles/Vocês | aspiraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aspirava |
Quando era criança, aspirava a ser astronauta.
(Khi còn nhỏ, tôi đã mơ ước trở thành một phi hành gia.) |
| Tu | aspiravas | |
| Ele/Você | aspirava | |
| Nós | aspirávamos | |
| Eles/Vocês | aspiravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a aspirar a ser o melhor aluno da turma, mas o João é que é o mais aplicado."Bạn đang cố gắng để trở thành học sinh giỏi nhất lớp, nhưng João mới là người chăm chỉ nhất.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a aspirar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để mô tả một đặc điểm cố hữu hoặc đặc tính (João é que é o mais aplicado).
-
"Eles estão a aspirar o pó do tapete porque vai ser uma noite de festa; a casa tem de estar impecável!"Họ đang hút bụi thảm vì tối nay sẽ có tiệc; nhà phải thật hoàn hảo!'Estar a aspirar' diễn tả hành động đang thực hiện. 'Estar' (a casa tem de estar impecável) được dùng để mô tả trạng thái tạm thời hoặc điều kiện.
-
"Eu estou a aspirar a uma vida mais calma, mas sei que a vida é o que ela é."Tôi đang hướng đến một cuộc sống yên bình hơn, nhưng tôi biết cuộc sống là như nó vốn có.'Estar a aspirar' (estar a + infinitivo) diễn tả sự nỗ lực, mong muốn đang diễn ra. 'Ser' (a vida é o que ela é) dùng để định nghĩa bản chất của sự vật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
