expirar
[iʃ.ʃpiˈɾaɾ]
thở ra
Intermediário (B1)
Significado "expirar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Libertar ou expelir ar dos pulmões.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thở ra, đẩy không khí ra khỏi phổi.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a expirar o ar lentamente para me acalmar."
"Tôi đang thở ra không khí chậm rãi để bình tĩnh lại."
"Lembra-te de inspirar e expirar profundamente."
"Hãy nhớ hít vào và thở ra thật sâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos: Dá-me, estou a expirar.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expiro |
O prazo para submeter a candidatura expira amanhã.
(Hạn chót để nộp đơn đăng ký hết hạn vào ngày mai.) |
| Tu | expiras | |
| Ele/Você | expira | |
| Nós | expiramos | |
| Eles/Vocês | expiram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expirei |
O meu visto expirou no mês passado.
(Visa của tôi đã hết hạn vào tháng trước.) |
| Tu | expiraste | |
| Ele/Você | expirou | |
| Nós | expiramos | |
| Eles/Vocês | expiraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expirava |
Quando era jovem, o meu passatempo expirava a curiosidade de todos.
(Khi tôi còn trẻ, sở thích của tôi đã làm cạn kiệt sự tò mò của mọi người.) |
| Tu | expiravas | |
| Ele/Você | expirava | |
| Nós | expirávamos | |
| Eles/Vocês | expiravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu expiraria mais facilmente se estivesse a fazer exercício regularmente."Tôi sẽ thở ra dễ dàng hơn nếu tôi tập thể dục thường xuyên.Câu điều kiện loại 2. 'Expiraria' là dạng Condicional Simples của 'expirar' ngôi thứ nhất số ít (eu). Cấu trúc 'estivesse a fazer' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong điều kiện giả định.
-
"Se tu fosses mergulhador, expirarias todo o ar dos pulmões antes de mergulhares."Nếu bạn là thợ lặn, bạn sẽ thở hết không khí ra khỏi phổi trước khi lặn.'Expirarias' là dạng Condicional Simples của 'expirar' ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia động từ 'ser' (fôssemos) ở Subjuntivo Imperfeito để diễn tả điều kiện giả định. Sử dụng ngôi 'tu' nên chia động từ theo ngôi thứ hai số ít (expirarias).
-
"O médico disse que ele expiraria mais rapidamente se estivesse a fumar menos."Bác sĩ nói rằng anh ấy sẽ thở dễ hơn nếu anh ấy hút thuốc ít hơn.'Expiraria' là dạng Condicional Simples của 'expirar' ngôi thứ ba số ít (ele). Cấu trúc 'estivesse a fumar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong điều kiện giả định (hút thuốc ít hơn).
Thức giả định - Hiện tại
-
"O instrutor de ioga pede que tu expires lentamente, contando até cinco."Huấn luyện viên yoga yêu cầu em hãy thở ra từ từ, đếm đến năm.Cấu trúc 'pedir que' (yêu cầu rằng) diễn tả một mệnh lệnh hoặc yêu cầu gián tiếp, đòi hỏi động từ trong mệnh đề phụ phải chia ở thì Presente do Conjuntivo. Động từ 'expirar' được chia cho ngôi thân mật 'tu' thành 'expires'.
-
"Espero que o prazo de validade do cartão não expire antes da viagem."Tôi hy vọng rằng thời hạn hiệu lực của thẻ sẽ không hết hạn trước chuyến đi.Động từ 'esperar que' (hy vọng rằng) diễn tả một mong muốn hoặc sự không chắc chắn, do đó động từ theo sau phải ở thì Presente do Conjuntivo. Chủ ngữ là 'o prazo de validade' (ngôi thứ 3 số ít), nên động từ 'expirar' được chia là 'expire'.
-
"É fundamental que nós expiremos todo o dióxido de carbono para uma boa oxigenação."Việc chúng ta thở ra toàn bộ khí carbon dioxide là rất quan trọng để có quá trình oxy hóa tốt.Cấu trúc vô nhân xưng 'É fundamental que' (Điều cốt yếu là) thể hiện sự cần thiết hoặc một quan điểm, đòi hỏi mệnh đề sau nó phải dùng Presente do Conjuntivo. Chủ ngữ là 'nós' (chúng ta), vì vậy động từ được chia thành 'expiremos'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando estiveres a correr no parque, expirarás profundamente para sentires o ar puro."Ngày mai, khi bạn đang chạy trong công viên, bạn sẽ thở ra sâu để cảm nhận không khí trong lành.Sử dụng 'expirarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estares a correr' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Chia động từ estar ở thì futuro do conjuntivo.
-
"Se não te controlares, expirarás todo o oxigénio demasiado depressa durante a aula de mergulho."Nếu bạn không kiểm soát bản thân, bạn sẽ thở hết oxy quá nhanh trong lớp học lặn.Sử dụng 'expirarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'Se não te controlares' là mệnh đề điều kiện. Động từ 'controlar' chia ở thì futuro do conjuntivo sau 'se'.
-
"Daqui a um ano, quando estiveres a meditar na praia, expirarás lentamente, libertando todo o stress."Một năm kể từ bây giờ, khi bạn đang thiền trên bãi biển, bạn sẽ thở ra từ từ, giải phóng mọi căng thẳng.Sử dụng 'expirarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'Estiveres a meditar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Chia động từ estar ở thì futuro do conjuntivo.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu expirares completamente o ar, precisas de praticar exercícios de respiração."Để bạn thở hết hoàn toàn không khí ra, bạn cần phải tập các bài tập thở.Infinitivo pessoal (expirares) được chia cho ngôi 'tu'. Mệnh đề 'Para tu expirares' diễn tả mục đích. Lưu ý cách chia động từ 'expirar' ở dạng nguyên thể có ngôi 'tu'.
-
"É importante para nós expirarmos todo o stress antes do exame."Điều quan trọng là chúng ta phải trút bỏ hết căng thẳng trước kỳ thi.Infinitivo pessoal (expirarmos) được chia cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'É importante para nós expirarmos' nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động đối với chủ thể 'nós'. 'Expirar' được chia phù hợp với ngôi 'nós' ở Infinitivo Pessoal.
-
"O médico recomendou que, para eles expirarem a medicação corretamente, deveriam seguir as instruções à risca."Bác sĩ khuyên rằng, để họ sử dụng thuốc đúng cách, họ nên tuân theo các hướng dẫn một cách chính xác.Infinitivo pessoal (expirarem) chia cho ngôi 'eles'. Mệnh đề 'para eles expirarem' chỉ mục đích. Chú ý chia động từ 'expirar' phù hợp với ngôi 'eles' ở Infinitivo Pessoal trong mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
