assaltante
[ɐ.sɐɫˈtɐ̃.tɨ]
kẻ trộm đột nhập vào nhà
Intermediário (B1)
Significado "assaltante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que assalta ou rouba, especialmente uma casa ou edifício.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kẻ trộm đột nhập vào nhà; một người đột nhập vào nhà, đặc biệt là để trộm cắp.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia deteve o assaltante que invadiu a casa."
"Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm đột nhập vào nhà."
"Estou a ter medo que um assaltante entre aqui."
"Tôi sợ rằng một tên trộm sẽ đột nhập vào đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Nome comum de dois gêneros (igual para masculino e feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | assaltantes |
Os assaltantes foram apanhados pela polícia.
(Những tên cướp đã bị cảnh sát bắt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | assaltantezinho/assaltantezinha |
Um assaltantezinho tentou levar a carteira, mas foi impedido.
(Một tên cướp nhỏ đã cố lấy ví nhưng bị ngăn cản.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
