(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ladrão
A2
noun Masculino A2 Luật pháp, Tội phạm

ladrão

/lɐˈðɾɐ̃w̃/
tên trộm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ladrão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que furta ou rouba.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người xâm nhập trái phép vào một tòa nhà để trộm cắp đồ đạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ladrão foi apanhado pela polícia quando estava a tentar fugir."

    "Tên trộm đã bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng trốn thoát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ladrões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ladrões
Os ladrões foram apanhados pela polícia.
(Những tên trộm đã bị cảnh sát bắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ladronzinho
Ele era um ladronzinho de galinhas.
(Anh ta là một tên trộm gà vặt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vendo-te tão distraído, imaginei que o ladrão se aproveitaria para te roubar a carteira. Felizmente, enganei-me."
    Thấy bạn quá mất tập trung, tôi đã nghĩ rằng tên trộm sẽ lợi dụng để ăn cắp ví của bạn. May mắn thay, tôi đã nhầm.
    Ênclise ('Vendo-te') xảy ra vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a' không được sử dụng vì đây là một hành động đã xảy ra trong quá khứ (imaginei).
  • "Não lhe dês oportunidade! Se o vires, denuncia-o à polícia imediatamente. Aquele ladrão está a causar problemas por todo o bairro."
    Đừng cho hắn cơ hội! Nếu bạn thấy hắn, hãy báo cảnh sát ngay lập tức. Tên trộm đó đang gây ra vấn đề khắp khu phố.
    Ênclise ('dês' + 'lhe') xảy ra vì câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a causar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý: 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 3 số ít.
  • "Sabendo que eras tão ingénuo, preveni-te acerca dos ladrões que andam a assaltar turistas no centro da cidade. Espero que me tenhas escutado!"
    Biết rằng bạn ngây thơ như vậy, tôi đã cảnh báo bạn về những tên trộm đang tấn công khách du lịch ở trung tâm thành phố. Tôi hy vọng bạn đã nghe tôi!
    Ênclise ('preveni-te') xảy ra vì câu bắt đầu bằng phân từ (sabendo). 'Estar a assaltar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tenhas escutado' là pretérito perfeito composto do conjuntivo (thì hoàn thành ghép của giả định cách).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A polícia investigará o caso e apanhá-lo-á em breve."
    Cảnh sát sẽ điều tra vụ án và sẽ sớm bắt được hắn.
    Ngữ pháp: 'Apanhá-lo-á' là dạng mesóclise của động từ 'apanhar' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít. Đại từ tân ngữ 'o' (thay cho 'o ladrão') được đặt vào giữa gốc động từ nguyên thể ('apanhar') và đuôi của thì tương lai ('-á'). Đây là cấu trúc trang trọng, chuẩn châu Âu, thường dùng trong văn viết.
  • "Se eu fosse o juiz, condená-los-ia a uma longa pena de prisão."
    Nếu tôi là thẩm phán, tôi sẽ kết án những tên trộm đó một bản án tù dài hạn.
    Ngữ pháp: 'Condená-los-ia' là dạng mesóclise của động từ 'condenar' ở thể Điều kiện (Condicional), ngôi thứ nhất số ít. Đại từ 'os' (thay cho 'os ladrões') được đặt giữa gốc động từ ('condenar') và đuôi của thể điều kiện ('-ia'). Thể điều kiện ở đây diễn tả một hành động giả định.
  • "A testemunha descrever-nos-á o ladrão quando chegar."
    Nhân chứng sẽ mô tả tên trộm cho chúng ta khi cô ấy đến.
    Ngữ pháp: 'Descrever-nos-á' là dạng mesóclise của động từ 'descrever' ở thì Tương lai đơn. Đại từ gián tiếp 'nos' (cho chúng ta) được chèn vào giữa gốc động từ ('descrever') và đuôi thì tương lai ('-á'). Cấu trúc này được dùng vì câu ở thể khẳng định và không có yếu tố nào bắt buộc đại từ phải đứng trước động từ (próclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)