assimilação
/ɐ.si.mi.laˈsɐ̃w/
đồng hóa
Independente (B2)
Significado "assimilação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de incorporação de substâncias nutritivas no organismo, transformando-as em tecidos e energia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp trong cơ thể sống từ các phân tử đơn giản hơn, đồng thời tích trữ năng lượng; sự trao đổi chất xây dựng.
Exemplos (Ví dụ)
"A assimilação dos nutrientes é essencial para o crescimento e manutenção do corpo."
"Sự đồng hóa các chất dinh dưỡng là rất cần thiết cho sự tăng trưởng và duy trì cơ thể."
"O processo de assimilação dos alimentos começa na boca."
"Quá trình đồng hóa thức ăn bắt đầu từ miệng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: assimilações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | assimilações |
As assimilações culturais podem levar a uma maior compreensão entre os povos.
(Sự đồng hóa văn hóa có thể dẫn đến sự hiểu biết lớn hơn giữa các dân tộc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | assimilaçãozinha |
Foi só uma assimilaçãozinha de alguns costumes locais.
(Đó chỉ là một sự đồng hóa nhỏ của một vài phong tục địa phương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para conseguires uma boa assimilação dos nutrientes, é fundamental estares a mastigar bem os alimentos."Để đạt được sự hấp thụ chất dinh dưỡng tốt, điều quan trọng là bạn phải nhai kỹ thức ăn.Sử dụng 'conseguires' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') và cấu trúc 'estares a mastigar' (Estar + a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra của 'tu' (bạn). Assimilação được sử dụng ở đây mang nghĩa sự hấp thụ.
-
"Ao estarem os cientistas a estudar os processos de assimilação celular, descobriram novas enzimas importantes."Khi các nhà khoa học đang nghiên cứu các quá trình đồng hóa tế bào, họ đã phát hiện ra các enzyme quan trọng mới.Sử dụng 'estarem a estudar' (Estar + a + Infinitivo chia cho ngôi 'eles/elas') để chỉ hành động đang diễn ra của 'os cientistas' (họ). Assimilação ở đây mang nghĩa đồng hóa tế bào.
-
"Depois de teres estado a praticar desporto, o teu corpo necessita de uma boa assimilação de proteínas para recuperar."Sau khi bạn tập thể thao xong, cơ thể bạn cần hấp thụ protein tốt để phục hồi.Sử dụng 'teres estado a praticar' (Infinitivo Pessoal của 'ter estado a' + Infinitivo) để chỉ hành động đã xảy ra và đang tiếp diễn ảnh hưởng đến hiện tại của 'tu' (bạn). 'Assimilação' ở đây là sự hấp thụ, và 'ter estado a praticar' nhấn mạnh vào quá trình đã diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar a assimilação de novas culturas com grande interesse."Bạn đang nghiên cứu sự đồng hóa các nền văn hóa mới với sự quan tâm lớn.Sử dụng 'Tu' (bạn) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). 'Estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), theo đúng chuẩn PT-PT.
-
"Nós estamos a observar a assimilação dos nutrientes pelo corpo durante o processo digestivo."Chúng tôi đang quan sát sự hấp thụ các chất dinh dưỡng bởi cơ thể trong quá trình tiêu hóa.'Nós' (chúng tôi) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Estar a observar' chỉ hành động đang diễn ra, theo cấu trúc chuẩn của PT-PT cho continuous aspect.
-
"Eles estão a discutir as assimilações de capital por parte das empresas."Họ đang thảo luận về việc huy động vốn của các công ty.'Eles' (họ) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). 'Estar a discutir' thể hiện hành động đang tiếp diễn (continuous aspect) theo quy tắc ngữ pháp PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
