(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assonância
B2
noun Feminino B2 Văn học, Ngôn ngữ học

assonância

/ɐ.suˈnɐ̃.sjɐ/
sự láy nguyên âm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assonância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Repetição de sons vocálicos em palavras próximas, geralmente em versos, criando um efeito sonoro agradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự láy nguyên âm, sự cộng hưởng nguyên âm: Sự lặp lại âm của một nguyên âm hoặc song âm trong các âm tiết được nhấn mà không vần điệu, đủ gần nhau để tiếng vọng có thể nhận thấy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A assonância em 'o vento lento' cria uma sensação de calma."

    "Sự láy nguyên âm trong 'o vento lento' tạo ra cảm giác bình yên."

  • "O poeta usou a assonância para enfatizar a melodia do poema, e estou a gostar bastante."

    "Nhà thơ đã sử dụng sự láy nguyên âm để nhấn mạnh giai điệu của bài thơ, và tôi rất thích điều đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

consonância(Sự hài hòa (âm thanh)) aliteração(Sự điệp âm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assonâncias
As assonâncias são comuns na poesia.
(As assonâncias são comuns na poesia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assonanciazinha
Ela usou uma assonanciazinha para dar um toque especial ao poema.
(Ela usou uma assonanciazinha para dar um toque especial ao poema.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Ao analisar o poema, reparei que existe uma assonância muito clara na primeira estrofe."
    Khi phân tích bài thơ, tôi nhận thấy có một sự điệp vần rất rõ ràng ở khổ thơ đầu tiên.
    Dùng mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) vì đây là lần đầu tiên 'sự điệp vần' (assonância) được đề cập đến, là một ví dụ chưa cụ thể trong số những ví dụ có thể có.
  • "A assonância que tu encontraste é, de facto, o melhor exemplo no texto inteiro."
    Sự điệp vần mà em đã tìm thấy quả thực là ví dụ hay nhất trong toàn bộ văn bản.
    Dùng mạo từ xác định 'a' (giống cái, số ít) vì nó đề cập đến 'sự điệp vần' cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Động từ 'encontraste' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
  • "O professor está a pedir que encontremos umas assonâncias nos poemas de Fernando Pessoa."
    Thầy giáo đang yêu cầu chúng tôi tìm một vài sự điệp vần trong các bài thơ của Fernando Pessoa.
    Dùng mạo từ không xác định 'umas' (giống cái, số nhiều) để chỉ 'một vài' sự điệp vần bất kỳ, không cụ thể. Cấu trúc 'está a pedir' (estar a + infinitivo) được dùng cho hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, enquanto lia Fernando Pessoa, senti que a assonância das vogais no poema me deu uma estranha alegria. Dei por mim a repetir os versos vezes sem conta."
    Hôm qua, khi đang đọc Fernando Pessoa, tôi cảm thấy sự hiệp vận nguyên âm trong bài thơ mang đến cho tôi một niềm vui kỳ lạ. Tôi tự nhủ mình đang lặp lại những câu thơ vô số lần.
    Sử dụng 'senti' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. 'Dei por mim a repetir' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo).
  • "Quando eras criança, tu gostavas de brincar com as palavras e a assonância era algo que te divertia imenso. Disseste-me que te recordas disso com carinho."
    Khi còn nhỏ, con thích chơi đùa với những con chữ và sự hiệp vận nguyên âm là điều mang lại cho con niềm vui lớn lao. Con đã nói với mẹ rằng con nhớ về điều đó với sự trìu mến.
    Sử dụng 'gostavas' (Pretérito Imperfeito) để miêu tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Disseste-me' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (enclisis) sau động từ.
  • "No ano passado, estudámos as assonâncias na poesia de Camões e o professor explicou-nos como elas enriqueceram a sonoridade dos seus versos. Mostrou-nos vários exemplos."
    Năm ngoái, chúng tôi đã nghiên cứu sự hiệp vận nguyên âm trong thơ của Camões và giáo viên đã giải thích cho chúng tôi cách chúng làm phong phú thêm âm hưởng của những vần thơ của ông. Thầy đã cho chúng tôi xem nhiều ví dụ.
    Sử dụng 'estudámos' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. 'Explicou-nos' và 'Mostrou-nos' thể hiện vị trí đại từ (enclisis) sau động từ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu vês as assonâncias nos poemas enquanto estás a ler em voz alta, e isso dá-te prazer?"
    Bạn có nhận thấy sự hài hòa nguyên âm trong các bài thơ khi đang đọc to không, và điều đó mang lại cho bạn niềm vui?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'vês' (ver - thấy). Cấu trúc 'estás a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang đọc). 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
  • "O poeta procura assonâncias subtis nos seus versos porque está a tentar criar uma melodia suave."
    Nhà thơ tìm kiếm sự hài hòa nguyên âm tinh tế trong các câu thơ của mình vì anh ấy đang cố gắng tạo ra một giai điệu êm dịu.
    Sử dụng 'O poeta' (ngôi thứ ba số ít). 'Está a tentar' là estar a + infinitivo (đang cố gắng). 'Procura' là động từ chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi thứ ba số ít.
  • "Nós encontramos assonâncias em várias canções populares enquanto estamos a analisar a sua estrutura lírica."
    Chúng tôi tìm thấy sự hài hòa nguyên âm trong nhiều bài hát phổ biến khi chúng tôi đang phân tích cấu trúc trữ tình của chúng.
    'Nós' (chúng tôi) đi với 'encontramos' (encontrar - tìm thấy, chia ở ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a analisar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (đang phân tích).
(Vị trí vocab_tab4_inline)