aliteração
/ɐ.li.tɨ.ɾɐˈsɐ̃w/
điệp âm
Avançado (C1)
Significado "aliteração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Repetição da mesma letra ou som no início de palavras vizinhas ou intimamente relacionadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lặp lại của cùng một chữ cái hoặc âm thanh ở đầu các từ liền kề hoặc có liên quan mật thiết.
Exemplos (Ví dụ)
"A aliteração é uma figura de estilo que consiste na repetição de sons consonantais."
"Điệp âm là một biện pháp tu từ bao gồm sự lặp lại của các âm phụ âm."
"Estou a estudar a aliteração na poesia portuguesa."
"Tôi đang nghiên cứu điệp âm trong thơ Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aliterações |
As aliterações são frequentemente usadas na poesia para criar um efeito sonoro.
(Sự láy âm thường được sử dụng trong thơ ca để tạo ra hiệu ứng âm thanh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aliteraçãozinha |
Foi só uma aliteraçãozinha, nada de mais.
(Chỉ là một chút láy âm thôi, không có gì to tát cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
