(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assuntos
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Chung, thường xuất hiện trong chính trị, xã hội, môi trường, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác

assuntos

[ɐˈsũtuʃ]
vấn đề
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assuntos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Questões importantes que precisam ser discutidas ou debatidas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các vấn đề quan trọng hoặc các vấn đề cần tranh luận hoặc thảo luận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estes são os assuntos que temos de tratar hoje."

    "Đây là những vấn đề chúng ta cần giải quyết hôm nay."

  • "Estamos a discutir assuntos de grande importância para o futuro da empresa."

    "Chúng ta đang thảo luận các vấn đề có tầm quan trọng lớn đối với tương lai của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

questões(vấn đề) temas(chủ đề)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'assunto'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assuntos
Precisamos de discutir vários assuntos importantes.
(Chúng ta cần thảo luận về một số vấn đề quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assuntinhos
Não se preocupe com os assuntinhos, foque no principal.
(Đừng lo lắng về những vấn đề nhỏ nhặt, hãy tập trung vào điều chính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Estou a ponderar como apresentar-te os assuntos pendentes."
    Tôi đang cân nhắc làm thế nào để trình bày cho bạn những vấn đề còn tồn đọng.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a ponderar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' (tân ngữ ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'apresentar' (ênclise) vì đầu câu là động từ chia thì.
  • "Explica-me os assuntos com clareza, por favor. Preciso de entender tudo!"
    Hãy giải thích cho tôi các vấn đề một cách rõ ràng, làm ơn. Tôi cần hiểu mọi thứ!
    Đại từ 'me' (tân ngữ ngôi 'eu') được đặt sau động từ 'explica' (ênclise) vì đây là câu mệnh lệnh khẳng định. Động từ chia theo ngôi 'tu' ẩn (imperativo).
  • "Não me deves esconder esses assuntos importantes. Confio em ti."
    Bạn không nên giấu tôi những vấn đề quan trọng này. Tôi tin bạn.
    Đại từ 'me' (tân ngữ ngôi 'eu') được đặt trước động từ 'deves' (proclise) vì có từ phủ định 'não'. 'Deves' là dạng chia của 'dever' (nên) ở ngôi 'tu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Os assuntos de que falaste ontem estão a preocupar-me bastante."
    Những vấn đề mà bạn đã nói đến ngày hôm qua đang làm tôi khá lo lắng.
    Sử dụng 'de que' (de + que) vì 'falar' đòi hỏi giới từ 'de' (falar de alguma coisa). 'Estar a preocupar' diễn tả hành động đang tiếp diễn, tuân thủ cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
  • "Aquele é o professor a quem confiei os assuntos mais delicados."
    Kia là vị giáo sư mà tôi đã giao phó những vấn đề nhạy cảm nhất.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho người nhận hành động 'confiar'. Lưu ý cách chia động từ 'confiei' ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito).
  • "São estes os assuntos cuja resolução imediata é crucial para o futuro da empresa."
    Đây là những vấn đề mà việc giải quyết ngay lập tức là rất quan trọng cho tương lai của công ty.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'resolução' đối với 'assuntos'. Mệnh đề 'cuja resolução imediata é crucial' bổ nghĩa cho 'assuntos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)