importantes
[ĩ.puɾˈtɐ̃.tɨʃ]
các trận đánh quan trọng
Intermediário (B1)
Significado "importantes" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem importância; relevante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quan trọng và đáng được chú ý; có tầm quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"As batalhas de Trafalgar e Waterloo foram importantes na história europeia."
"Các trận chiến Trafalgar và Waterloo rất quan trọng trong lịch sử châu Âu."
"É importante que tu estejas presente na reunião."
"Điều quan trọng là bạn phải có mặt trong cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural para ambos os géneros.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Diz-nos coisas importantes antes de partires."Hãy nói cho chúng ta những điều quan trọng trước khi con đi.Động từ 'Diz' là ngôi 'tu' của 'dizer' ở thể mệnh lệnh khẳng định, đi kèm đại từ 'nos' tạo thành 'Diz-nos' (ênclise - đại từ đặt sau động từ). 'partires' là infinitivo pessoal (dạng chia theo ngôi) của 'partir' cho ngôi 'tu'.
-
"Estas medidas parecem-me importantes para o nosso futuro."Những biện pháp này có vẻ quan trọng đối với tương lai của chúng ta.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'parecem' và nối bằng dấu gạch ngang ('parecem-me'), đây là một trường hợp của colocação pronominal ênclise (đại từ đặt sau động từ khi không có yếu tố nào khiến nó phải đứng trước).
-
"Está a parecer-te que estamos a discutir assuntos importantes?"Có vẻ như con thấy chúng ta đang thảo luận những vấn đề quan trọng phải không?Cấu trúc 'Está a parecer-te' là sự kết hợp giữa 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu) và colocação pronominal ênclise, với đại từ 'te' (ngôi 'tu') đặt sau động từ nguyên mẫu 'parecer'. 'estamos a discutir' cũng là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As tuas decisões são importantes, pois estão a definir o teu futuro."Những quyết định của bạn rất quan trọng, vì chúng đang định hình tương lai của bạn.Sử dụng 'tuas' (hạn định từ sở hữu số nhiều, ngôi 'tu') đi kèm danh từ số nhiều 'decisões'. 'Estão a definir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (định hình). 'Teu' là hạn định từ sở hữu số ít, ngôi 'tu', đi kèm 'futuro'.
-
"Os nossos amigos consideram as vossas opiniões importantes para o sucesso do projeto."Bạn bè của chúng tôi xem ý kiến của các bạn là quan trọng cho sự thành công của dự án.'Nossos' (hạn định từ sở hữu số nhiều, ngôi 'nós') đi kèm danh từ số nhiều 'amigos'. 'Vossas' (hạn định từ sở hữu số nhiều, ngôi 'vós' - tuy nhiên, ví dụ này vẫn đúng ngữ pháp và văn phong, dù ít dùng hơn) đi kèm danh từ số nhiều 'opiniões'.
-
"É importante que me dês o teu feedback sobre a minha apresentação. Estou a precisar dele urgentemente."Điều quan trọng là bạn đưa cho tôi phản hồi của bạn về bài thuyết trình của tôi. Tôi đang cần nó gấp.'Dês' là chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu', thì subjuntivo (thể giả định) - được sử dụng sau 'que' khi diễn tả mong muốn hoặc sự cần thiết. 'Me dês' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì đầu mệnh đề. 'Teu' là hạn định từ sở hữu số ít, ngôi 'tu', đi kèm 'feedback'. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang cần).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
