astuto
/ɐʃˈtu.tu/
xảo quyệt
Independente (B2)
Significado "astuto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela ou denota esperteza; manhoso, sagaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảo quyệt, ranh mãnh, tinh ranh, dùng mánh khóe để đạt được mục đích.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um negociador astuto, sempre a conseguir os melhores negócios."
"Anh ta là một nhà đàm phán xảo quyệt, luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất."
"Não te deixes enganar pelo ar ingénuo dele; ele é mais astuto do que parece."
"Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngây thơ của anh ta; anh ta xảo quyệt hơn vẻ ngoài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | astuta |
Ela é uma raposa astuta.
(Cô ấy là một con cáo ranh mãnh.) |
| Masculine Plural | astutos |
Os detetives eram astutos.
(Các thám tử rất khôn ngoan.) |
| Feminine Plural | astutas |
As meninas eram astutas nos negócios.
(Các cô gái rất khôn ngoan trong kinh doanh.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | astutíssimo |
Ele é um político astutíssimo.
(Anh ta là một chính trị gia cực kỳ khôn ngoan.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é um negociador astuto. Está a conseguir um bom preço pelo carro."João là một nhà đàm phán khôn ngoan. Anh ấy đang đạt được một mức giá tốt cho chiếc xe.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói đến một người cụ thể đã biết (João). 'Está a conseguir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang đạt được). 'Pelo' là sự kết hợp của 'por' + 'o'.
-
"És tu um jogador astuto, não és? Estás sempre a prever os movimentos dos teus adversários."Bạn là một người chơi khôn ngoan, phải không? Bạn luôn dự đoán các bước đi của đối thủ.Mạo từ không xác định 'um' được dùng vì nói đến một người chơi nói chung, không xác định cụ thể. 'És' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (bạn). 'Estás a prever' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (luôn dự đoán). Đại từ 'teus' (của bạn) được dùng phù hợp với ngôi 'tu'.
-
"A raposa é um animal astuto. Está sempre a tentar roubar as galinhas do galinheiro."Con cáo là một con vật khôn ngoan. Nó luôn cố gắng trộm gà từ chuồng gà.Mạo từ xác định 'A' (giống cái) được dùng vì nói đến loài cáo nói chung. 'Está sempre a tentar' là continuous aspect, diễn tả hành động lặp đi lặp lại (luôn cố gắng). 'Do' là sự kết hợp của 'de' + 'o'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Mostrar-te-ei como um indivíduo astuto resolve este problema."Ta sẽ cho con thấy một người khôn ngoan giải quyết vấn đề này như thế nào.Mesóclise: 'Mostrar-te-ei' (Mostrar + te + ei - ngôi thứ hai số ít tương lai). 'Te' (đại từ tân ngữ) được chèn giữa thân động từ 'Mostrar' và đuôi thì tương lai. 'Astuto' bổ nghĩa cho 'indivíduo'.
-
"Dir-te-ia que um plano astuto é sempre o melhor caminho, mas agora estou a duvidar."Ta đã từng bảo con rằng một kế hoạch khôn ngoan luôn là con đường tốt nhất, nhưng giờ ta đang nghi ngờ.Mesóclise: 'Dir-te-ia' (Dizer + te + ia - ngôi thứ hai số ít điều kiện). 'Te' (đại từ tân ngữ) được chèn giữa thân động từ 'Dizer' và đuôi thì điều kiện. 'Estar a duvidar': cấu trúc nhấn mạnh hành động đang xảy ra (continuous aspect).
-
"Oferecer-lhe-emos um prémio se for astuto o suficiente para encontrar a solução."Chúng tôi sẽ trao cho ông một giải thưởng nếu ông đủ khôn ngoan để tìm ra giải pháp.Mesóclise: 'Oferecer-lhe-emos' (Oferecer + lhe + emos - ngôi thứ nhất số nhiều tương lai). 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được chèn giữa thân động từ 'Oferecer' và đuôi thì tương lai. Dùng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) vì đang nói chuyện với 'o senhor'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu foste astuto quando me deste a entender que estavas a estudar para o exame, mas na verdade estavas a jogar."Mày đã rất khôn lỏi khi làm tao tưởng mày đang học cho kỳ thi, nhưng thật ra mày đang chơi game.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ. 'Deste-me a entender' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ 'me' gắn liền phía sau động từ 'deste').
-
"Ele foi astuto e não se deixou enganar pelo vendedor."Anh ta đã rất khôn ngoan và không để bị người bán hàng lừa.Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' chia cho 'ele'). Đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ ('deixou') theo quy tắc proclisis khi có từ phủ định ('não').
-
"Nós fomos astutos ao comprar os bilhetes do comboio com antecedência."Chúng tôi đã rất khôn ngoan khi mua vé tàu trước.Sử dụng 'fomos' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' chia cho 'nós'). 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha cho 'tàu hỏa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
