esperto
[iʃˈpɛɾtu]
đứa trẻ thông minh
Intermediário (B1)
Significado "esperto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra inteligência e capacidade de aprender rapidamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông minh và học nhanh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um aluno esperto, está sempre a aprender coisas novas."
"Cậu ấy là một học sinh thông minh, luôn học những điều mới."
"A Maria é muito esperta, resolve problemas rapidamente."
"Maria rất thông minh, giải quyết vấn đề nhanh chóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Có thể dùng cho cả giống đực và giống cái, chỉ cần thay đổi 'o' thành 'a' (esperta).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | espertos |
Os alunos espertos terminaram o teste rapidamente.
(Những học sinh lanh lợi đã hoàn thành bài kiểm tra một cách nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | espertinho |
Ele é um espertinho, sempre a tentar enganar os outros.
(Anh ta là một kẻ ranh mãnh, luôn cố gắng lừa gạt người khác.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Mostrar-te-ei como ser esperto neste jogo, tu estarás a ganhar em breve, eu prometo!"Tôi sẽ chỉ cho bạn cách để thông minh trong trò chơi này, bạn sẽ sớm chiến thắng, tôi hứa!Sử dụng 'Mostrar-te-ei' (mesóclise) vì tương lai đơn. 'Estarás a ganhar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng, vì vậy chia động từ tương ứng.
-
"Dir-se-ia que és esperto, mas estavas a fazer batota para conseguires vencer o desafio. Que desilusão!"Người ta sẽ nói rằng bạn thông minh, nhưng bạn đã gian lận để có thể chiến thắng thử thách. Thật là thất vọng!'Dir-se-ia' (mesóclise) được sử dụng ở thì Condicional. 'Estavas a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) ở thì quá khứ, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ theo ngôi 'Tu'.
-
"Dar-te-ia um autocarro se fosses mais esperto, mas com a tua falta de inteligência, terás de ir a pé."Tôi sẽ cho bạn một chiếc xe buýt nếu bạn thông minh hơn, nhưng với sự thiếu thông minh của bạn, bạn sẽ phải đi bộ.'Dar-te-ia' (mesóclise) được sử dụng ở thì Condicional. Sử dụng 'autocarro' (từ vựng Bồ Đào Nha chuẩn). Câu này giả định một điều kiện trái với thực tế ở hiện tại ('se fosses mais esperto').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O João é esperto. Ele já tinha escrito a redação antes do prazo."João rất thông minh. Anh ấy đã viết xong bài luận trước thời hạn.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Se fores esperto, terás visto o filme que te tinha sido pago para veres."Nếu mày khôn ngoan, mày đã xem bộ phim mà người ta đã trả tiền cho mày xem rồi.‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. Câu này dùng điều kiện loại 1 (se + subjuntivo imperfeito, futuro do conjuntivo) kết hợp với thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto do conjuntivo), nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trong quá khứ so với một thời điểm khác trong quá khứ (trước khi nói).
-
"Sendo tu tão esperto, já terias posto o autocarro a andar."Vì mày thông minh như vậy, thì mày đã cho xe buýt chạy rồi.‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. Câu này sử dụng cấu trúc ‘Sendo + sujeito + adjetivo’, sau đó dùng thì điều kiện hoàn thành (condicional composto) để diễn tả một điều kiện trái với thực tế. 'terias posto' = đã nên/có lẽ đã.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu foste muito esperto quando encontraste aquele bilhete premiado na rua!"Mày đã rất thông minh khi tìm thấy cái vé số trúng thưởng đó trên đường!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples 'foste'. Câu này nhấn mạnh sự thông minh ('esperto') và một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
-
"Ontem, ele foi esperto ao conseguir convencer o chefe a dar-lhe um aumento."Hôm qua, anh ta đã rất khôn ngoan khi thuyết phục được sếp tăng lương cho mình.Sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'foi' ở thì Pretérito Perfeito Simples. 'Esperto' được dùng để mô tả khả năng thuyết phục của anh ta, một hành động thông minh đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Nós fomos espertos ao investir no mercado imobiliário há dez anos. Agora estamos a colher os frutos."Chúng tôi đã rất thông minh khi đầu tư vào thị trường bất động sản mười năm trước. Bây giờ chúng tôi đang gặt hái thành quả.Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'fomos' ở thì Pretérito Perfeito Simples. Lưu ý cấu trúc 'estar a colher' (đang gặt hái) thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại (Continuous Aspect).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu gato é muito esperto; está sempre a descobrir novos esconderijos."Mèo của bạn rất thông minh; nó luôn khám phá những chỗ trốn mới.Ở đây, 'o teu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, dùng cho danh từ giống đực ('gato'). 'Está a descobrir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra.
-
"Os teus filhos são espertos, mas os meus estão a aprender a tocar violino muito rapidamente."Các con của bạn rất thông minh, nhưng các con của tôi đang học chơi vĩ cầm rất nhanh.'Os teus' là hạn định từ sở hữu và 'os meus' là đại từ sở hữu (possessive pronoun), cả hai đều ở dạng số nhiều. 'Estão a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu achas que a tua sobrinha está a tornar-se uma miúda muito esperta?"Bạn có nghĩ rằng cháu gái của bạn đang trở thành một cô bé rất thông minh không?'Tu achas' là cách chia động từ ở ngôi thứ hai số ít cho chủ ngữ 'Tu'. 'A tua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, dùng cho danh từ giống cái ('sobrinha'). 'Está a tornar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân '-se' được đặt đúng vị trí theo quy tắc Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
