(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

atado

[ɐˈtaðu]
bị thắt nút
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem nós ou que está amarrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị thắt nút hoặc có nhiều nút.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O marinheiro encontrou uma corda atada no cais."

    "Người thủy thủ tìm thấy một sợi dây thừng bị thắt nút ở bến tàu."

  • "Estou a tentar desatar o cordão atado dos meus sapatos."

    "Tôi đang cố gắng tháo dây giày bị thắt nút của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enodado(bị thắt nút) amarrado(bị trói)

Antônimos

desatado(không bị thắt nút)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atados
Os livros estavam atados com uma fita.
(Những quyển sách được cột bằng một sợi ruy băng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atadinho
O embrulho estava atadinho com cuidado.
(Gói hàng được buộc cẩn thận.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)