amarrado
/ɐ.maˈʁa.ðu/
bị trói
Básico (A2)
Significado "amarrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi preso ou fixado com amarras (cordas, fios, etc.).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc.
Exemplos (Ví dụ)
"O cão estava amarrado à árvore."
"Con chó bị trói vào cây."
"A carga estava bem amarrada para não cair."
"Hàng hóa được buộc chặt để không bị rơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: amarrado (masculino singular), amarrada (feminino singular), amarrados (masculino plural), amarradas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amarrados |
Os presentes foram amarrados com fitas coloridas.
(Những món quà được buộc bằng ruy băng đầy màu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amarradinho |
O pacote está bem amarradinho para não se desfazer.
(Gói hàng được buộc chặt để không bị bung ra.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este presente está mais bem amarrado do que o anterior. Quem o amarrou é mais cuidadoso."Món quà này được gói kỹ hơn món trước. Ai gói nó cẩn thận hơn.So sánh hơn. 'Mais bem amarrado' là cấu trúc so sánh hơn của tính từ 'amarrado', sử dụng 'mais' + trạng từ/tính từ + 'do que'.
-
"O livro que me deste está tão bem amarrado que eu estou a ter dificuldades em abri-lo! Dá-me uma faca, por favor!"Cuốn sách mà bạn đưa cho tôi được buộc chặt đến nỗi tôi đang gặp khó khăn trong việc mở nó! Cho tôi xin một con dao!'Tão bem amarrado que...' thể hiện mức độ cao của việc 'amarrado'. 'Estou a ter dificuldades' là continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong câu mệnh lệnh.
-
"Este saco está pessimamente amarrado; vai cair tudo! Quem o amarrou não teve qualquer cuidado."Cái túi này được buộc quá tệ; mọi thứ sẽ rơi ra ngoài! Ai buộc nó chẳng hề cẩn thận.'Pessimamente amarrado' là so sánh tuyệt đối kém. 'Pessimamente' là trạng từ diễn tả mức độ rất tệ của hành động buộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
