(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atingindo
B2
Verbo (Gerúndio) B2 Chung

atingindo

[ɐ.tĩˈʒĩ.du]
đạt được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atingindo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma nominal do verbo "atingir": alcançar, conseguir, obter (algo, geralmente um objetivo ou meta).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ "attain": đạt được, giành được (điều gì đó, thường là một mục tiêu hoặc đích đến).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a atingir os meus objetivos."

    "Tôi đang đạt được các mục tiêu của mình."

  • "A empresa está a atingir um novo patamar de sucesso."

    "Công ty đang đạt đến một tầm cao thành công mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alcançando(đạt được) conseguindo(giành được) obtendo(thu được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng gerúndio của động từ "atingir". Lưu ý về vị trí của đại từ (Clíticos): Dá-me, não me dês, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu atinjo
Eu atinjo o meu objetivo com esforço.
(Tôi đạt được mục tiêu của mình bằng sự nỗ lực.)
Tu atinges
Ele/Você atinge
Nós atingimos
Eles/Vocês atingem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atingi
Ontem, atingi a meta que me propus.
(Hôm qua, tôi đã đạt được mục tiêu mà tôi đặt ra.)
Tu atingiste
Ele/Você atingiu
Nós atingimos
Eles/Vocês atingiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atingia
Quando era jovem, atingia sempre boas notas na escola.
(Khi còn trẻ, tôi luôn đạt điểm tốt ở trường.)
Tu atingias
Ele/Você atingia
Nós atingíamos
Eles/Vocês atingiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a atingir a meta que definiste há um ano, parabéns!"
    Amanhã, tu estarás a atingir a meta que definiste há um ano, parabéns!
    Sử dụng 'estar a atingir' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang tiếp diễn trong tương lai. 'Tu' đi với dạng động từ ngôi thứ hai số ít ('estarás').
  • "No próximo mês, o projeto estará a atingir a sua fase final, e todos estarão de parabéns."
    Vào tháng tới, dự án sẽ đạt đến giai đoạn cuối cùng và mọi người sẽ được chúc mừng.
    Sử dụng 'estará a atingir' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang tiếp diễn trong tương lai. 'O projeto' (ngôi thứ ba số ít) đi với dạng động từ 'estará'.
  • "Se trabalhares arduamente, estarás a atingir todos os teus objetivos até ao final do ano."
    Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được tất cả các mục tiêu của mình vào cuối năm.
    Sử dụng 'estarás a atingir' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang tiếp diễn trong tương lai (điều kiện). 'Tu' đi với dạng động từ ngôi thứ hai số ít ('estarás').
(Vị trí vocab_tab4_inline)