objetivo
/ɔ.ʒɛˈti.vu/
đưa tin khách quan
Intermediário (B1)
Significado "objetivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que apresenta ou considera os factos tal como eles são, sem preconceitos ou parcialidades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa tin hoặc thông tin một cách công bằng và không thiên vị.
Exemplos (Ví dụ)
"O jornalista deve estar a ser objetivo ao relatar as notícias."
"Nhà báo phải khách quan khi đưa tin tức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, không thay đổi khi dùng với danh từ giống đực số nhiều (objetivos).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | objetivos |
Os nossos objetivos são ambiciosos.
(Các mục tiêu của chúng tôi rất tham vọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | objetivinho |
Este é um objetivinho fácil de alcançar.
(Đây là một mục tiêu nhỏ dễ đạt được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O meu objetivo é ser tão objetivo como tu és."Mục tiêu của tôi là trở nên khách quan được như cậu.So sánh bằng: 'tão...como...' (tão objetivo como tu és - khách quan như cậu). Động từ 'ser' (là) chia ở ngôi 'tu' (és).
-
"Este relatório é o mais objetivo que estou a ler este ano."Bản báo cáo này là bản khách quan nhất mà tôi đang đọc trong năm nay.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais...que...' (o mais objetivo que estou a ler - khách quan nhất mà tôi đang đọc). 'Estou a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A minha análise é mais objetiva do que a tua; estou a tentar ser imparcial."Phân tích của tôi khách quan hơn của cậu; tôi đang cố gắng trở nên vô tư.So sánh hơn: 'mais...do que...' (mais objetiva do que a tua - khách quan hơn của cậu). 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A tua' là dạng rút gọn của 'a tua análise'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser muito objetivo nas tuas análises, o que é apreciado por todos."Bạn đang rất khách quan trong các phân tích của mình, điều này được mọi người đánh giá cao.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp với 'a ser' + tính từ 'objetivo' để diễn tả trạng thái đang diễn ra. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ser) thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"Eu estou a tentar ser objetivo, mas é difícil quando se trata de assuntos pessoais."Tôi đang cố gắng khách quan, nhưng thật khó khi nói đến các vấn đề cá nhân.Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') kết hợp với 'a tentar ser' + tính từ 'objetivo' để diễn tả hành động đang cố gắng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a tentar) thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"Nós estamos a ser objetivos ao avaliar todas as propostas antes de tomar uma decisão."Chúng tôi đang khách quan khi đánh giá tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp với 'a ser' + tính từ 'objetivos' (số nhiều, giống đực) để diễn tả trạng thái đang diễn ra. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ser) thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio. 'Objetivos' hòa hợp số và giống với 'Nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
