(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atirado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

atirado

[ɐ.tiˈɾa.ðu]
đã ném
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atirado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi lançado ou arremessado com força.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'throw'. Ném, quăng, liệng một vật gì đó trong không khí bằng lực, sử dụng cánh tay và bàn tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O livro foi atirado para o chão."

    "Cuốn sách đã bị ném xuống sàn."

  • "A bola foi atirada com força pelo jogador."

    "Quả bóng đã được ném mạnh bởi cầu thủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arremessado(ném, quăng) lançado(ném, phóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'atirar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atirados
Os papéis foram atirados ao chão.
(Những tờ giấy đã bị ném xuống sàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atiradinho
Ele é um rapaz atiradinho.
(Anh ấy là một chàng trai khá bạo dạn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)