(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lançado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

lançado

[lɐ̃ˈsaðu]
đã ném
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lançado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atirado ou arremessado algo, especialmente uma bola; montado uma tenda ou acampamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã ném hoặc quăng thứ gì đó, đặc biệt là một quả bóng; đã dựng lều hoặc trại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tinha lançado a bola com força."

    "Anh ấy đã ném quả bóng rất mạnh."

  • "Eles tinham lançado a tenda antes da chuva começar."

    "Họ đã dựng lều trước khi trời bắt đầu mưa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma particípio passado do verbo 'lançar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu lanço
Eu lanço a bola para o meu amigo.
(Tôi ném bóng cho bạn tôi.)
Tu lanças
Ele/Você lança
Nós lançamos
Eles/Vocês lançam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lancei
Ele lançou uma pedra ao rio ontem.
(Hôm qua anh ấy đã ném một hòn đá xuống sông.)
Tu lançaste
Ele/Você lançou
Nós lançámos
Eles/Vocês lançaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lançava
Eu lançava aviões de papel quando era criança.
(Tôi thường ném máy bay giấy khi còn nhỏ.)
Tu lançavas
Ele/Você lançava
Nós lançávamos
Eles/Vocês lançavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a ver o João a ser lançado ao ar pelos amigos dele na festa de anos."
    Mày đang thấy João bị bạn bè tung lên trời trong bữa tiệc sinh nhật.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lançado' là phân từ quá khứ của 'lançar', ở đây có nghĩa là 'được tung lên'. Ngôi 'Tu' được dùng thân mật.
  • "Eu estou a ver a pedra a ser lançada pelo Pedro ao rio."
    Tôi đang thấy hòn đá bị Pedro ném xuống sông.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ver) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lançada' là phân từ quá khứ của 'lançar', ở đây có nghĩa là 'bị ném'. 'Pelo' = 'por o'.
  • "Nós estamos a ver a tenda a ser lançada durante a tempestade."
    Chúng tôi đang thấy cái lều bị dựng lên giữa cơn bão.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. Trong trường hợp này 'lançada' có nghĩa là 'được dựng lên' (như dựng lều trại). 'Durante' = 'trong suốt'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres lançado ao sucesso, tu deves estudar arduamente todos os dias. Eles esperam que tu sejas lançado numa órbita de sucesso."
    Để được ném vào thành công, bạn phải học tập chăm chỉ mỗi ngày. Họ hy vọng rằng bạn sẽ được phóng lên quỹ đạo thành công.
    Ví dụ này sử dụng 'ser lançado' (được ném/phóng) kết hợp với Infinitivo Pessoal để diễn tả mục đích hoặc kỳ vọng. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở Infinitivo Pessoal (seres, sejas) tương ứng với ngôi 'tu' và 'tu'.
  • "Antes de serem lançados os foguetes, os técnicos estão a verificar todos os sistemas de propulsão. É importante serem lançados com precisão."
    Trước khi những tên lửa được phóng đi, các kỹ thuật viên đang kiểm tra tất cả các hệ thống đẩy. Việc chúng được phóng đi một cách chính xác là rất quan trọng.
    Ở đây, 'serem lançados' (được phóng) được sử dụng để diễn tả một hành động cần thiết. 'Estar a verificar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Infinitivo Pessoal được chia tương ứng với chủ ngữ số nhiều (os foguetes).
  • "Ao serem lançadas as novas coleções de roupa, as lojas estão a ter grande procura. É fundamental serem lançadas em simultâneo em todas as lojas."
    Khi các bộ sưu tập quần áo mới được ra mắt, các cửa hàng đang có nhu cầu lớn. Việc chúng được ra mắt đồng thời ở tất cả các cửa hàng là rất quan trọng.
    Ví dụ này nhấn mạnh thời điểm 'ao serem lançadas' (khi được ra mắt). 'Estar a ter' thể hiện hành động đang diễn ra (có). Infinitivo Pessoal được chia cho ngôi số nhiều ('as novas coleções').
(Vị trí vocab_tab4_inline)