átomos
ˈatu.muʃ
các nguyên tử
Intermediário (B1)
Significado "átomos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
As unidades básicas da matéria e a estrutura definidora dos elementos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các đơn vị cơ bản của vật chất và cấu trúc xác định của các nguyên tố.
Exemplos (Ví dụ)
"Os átomos de hidrogénio são os mais abundantes no universo."
"Các nguyên tử hydro là những nguyên tử phổ biến nhất trong vũ trụ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'átomo'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | átomos |
Os átomos são os constituintes básicos da matéria.
(Các nguyên tử là thành phần cơ bản của vật chất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | átomozinhos |
Estes são apenas atomozinhos; não representam perigo.
(Đây chỉ là những nguyên tử nhỏ; chúng không gây nguy hiểm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a estudar os átomos na aula de química, não é?"Bạn đang học về các nguyên tử trong lớp hóa học, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Átomos' là danh từ giống đực số nhiều.
-
"Os cientistas estão a investigar os átomos com um microscópio eletrónico."Các nhà khoa học đang nghiên cứu các nguyên tử bằng kính hiển vi điện tử.'Os cientistas' (các nhà khoa học) là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (estão). 'Átomos' là danh từ số nhiều.
-
"Dá-me a lista dos átomos presentes nesta molécula, por favor."Làm ơn cho tôi danh sách các nguyên tử có trong phân tử này.Cấu trúc 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Átomos' là danh từ giống đực số nhiều.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu imaginavas que os átomos eram pequenos planetas a girar incessantemente um à volta do outro, não eras?"Khi còn bé, bạn từng tưởng tượng rằng các nguyên tử là những hành tinh nhỏ không ngừng quay quanh nhau, đúng không?Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a girar' được đơn giản hóa thành 'girar' vì diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý sử dụng 'tu' cho thân mật.
-
"Antigamente, os cientistas acreditavam que os átomos eram indivisíveis, mas estavam a enganar-se redondamente."Ngày xưa, các nhà khoa học tin rằng các nguyên tử là không thể phân chia, nhưng họ đã hoàn toàn sai lầm.Sử dụng 'acreditavam' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'acreditar' cho ngôi 'eles/elas/vocês'). Cấu trúc 'estar a enganar-se' diễn tả một trạng thái sai lầm kéo dài trong quá khứ. Đại từ phản thân 'se' được đặt phía sau động từ (enclisis).
-
"Naquela época, a teoria atômica estava a evoluir rapidamente, à medida que os físicos descobriam mais sobre os átomos e as suas propriedades."Vào thời điểm đó, lý thuyết nguyên tử đang phát triển nhanh chóng, khi các nhà vật lý khám phá ra nhiều hơn về các nguyên tử và tính chất của chúng.Sử dụng 'estava a evoluir' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a evoluir'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' nhấn mạnh quá trình tiến triển diễn ra liên tục trong quá khứ. Sử dụng từ 'à medida que' để diễn tả sự tiến triển song song.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os átomos foram postos à prova na experiência, demonstrando as suas propriedades únicas enquanto estávamos a analisar os resultados."Các nguyên tử đã được đưa vào thử nghiệm trong thí nghiệm, chứng minh các đặc tính độc đáo của chúng khi chúng tôi đang phân tích các kết quả.‘Postos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foram postos' là thể bị động (passive voice).
-
"Se tivesses desfeito os átomos na aula de química, terias visto a energia libertada enquanto estávamos a controlar a reação."Nếu bạn đã phá vỡ các nguyên tử trong lớp hóa học, bạn đã thấy năng lượng giải phóng trong khi chúng tôi đang kiểm soát phản ứng.‘Desfeito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘desfazer’. 'Estar a controlar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đây là câu điều kiện loại 3 (Past Perfect Subjunctive).
-
"Os átomos foram cobertos por uma camada protetora após terem sido descobertos pelos cientistas, enquanto estávamos a documentar o processo."Các nguyên tử đã được bao phủ bởi một lớp bảo vệ sau khi chúng được các nhà khoa học phát hiện, trong khi chúng tôi đang ghi lại quá trình này.‘Cobertos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’. 'Estar a documentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foram cobertos' và 'terem sido descobertos' là thể bị động (passive voice).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estes são os teus átomos, cada um essencial para a tua existência."Đây là những nguyên tử của bạn, mỗi nguyên tử đều thiết yếu cho sự tồn tại của bạn.Câu này sử dụng 'teus', o possessivo plural de 'tu', concordando em gênero e número com 'átomos' (masculino plural). O verbo 'ser' está conjugado na terceira pessoa do plural ('são') porque se refere aos 'átomos'. Note a familiaridade com o uso de 'tu'.
-
"Os nossos cientistas estão a estudar a estrutura destes átomos complexos há anos."Các nhà khoa học của chúng ta đã và đang nghiên cứu cấu trúc của những nguyên tử phức tạp này trong nhiều năm.O possessivo 'nossos' concorda com 'cientistas' (masculino plural). A estrutura 'estão a estudar' indica uma ação contínua no presente (continuous aspect), conforme solicitado. 'Destes' é a contração de 'de' + 'estes'.
-
"Dá-me os teus átomos, preciso deles para a minha experiência!"Cho tôi những nguyên tử của bạn, tôi cần chúng cho thí nghiệm của tôi!Aqui, 'Dá-me' exemplifica a ênclise (o pronome 'me' vem depois do verbo 'dá'). 'Teus' novamente é o possessivo plural de 'tu'. 'Deles' refere-se aos átomos.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar os átomos para a aula de química?"Bạn đang học các nguyên tử cho tiết hóa phải không?Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng gerúndio như 'estudando').
-
"Nós conseguimos observar os átomos mais pequenos com tecnologia avançada."Chúng tôi có thể quan sát những nguyên tử nhỏ nhất bằng công nghệ tiên tiến.Đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Động từ 'conseguir' được chia ở ngôi 'Nós' là 'conseguimos'. Không dùng 'estar a + infinitivo' ở đây vì câu này diễn tả khả năng hoặc sự thật, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Eles acreditam que os átomos possuem propriedades fascinantes."Họ tin rằng các nguyên tử có những đặc tính hấp dẫn.Đại từ nhân xưng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). Động từ 'acreditar' được chia ở ngôi 'Eles' là 'acreditam'. Câu này diễn tả một niềm tin hoặc sự thật chung, không phải hành động đang diễn ra, nên không dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
