(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrutura
B1
Nome Feminino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

estrutura

/iʃtɾuˈtuɾɐ/
cấu trúc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrutura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Maneira como as diferentes partes de um todo estão organizadas ou relacionadas entre si.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gì đó được xây dựng; một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estrutura do edifício é impressionante."

    "Cấu trúc của tòa nhà thật ấn tượng."

  • "Estamos a analisar a estrutura de custos da empresa."

    "Chúng tôi đang phân tích cấu trúc chi phí của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cấu trúc câu cơ bản.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estruturas
As estruturas do edifício são sólidas.
(Các cấu trúc của tòa nhà rất vững chắc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estruturazinha
Fiz uma estruturazinha para o meu projeto.
(Tôi đã làm một cấu trúc nhỏ cho dự án của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A estrutura deste plano é mais detalhada do que a anterior."
    Cấu trúc của kế hoạch này chi tiết hơn cái trước.
    Đây là ví dụ về so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'detalhada' (chi tiết). Động từ 'é' (ser) chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Para um engenheiro, a estrutura de um edifício é tão crucial como a sua segurança."
    Đối với một kỹ sư, cấu trúc của một tòa nhà cũng quan trọng như sự an toàn của nó.
    Ví dụ này minh họa so sánh bằng (comparativo de igualdade) với tính từ 'crucial' (quan trọng, cốt yếu). 'A sua segurança' có nghĩa là 'sự an toàn của nó'.
  • "Das estruturas que tu estás a desenhar, esta é a mais complexa de todas."
    Trong số những cấu trúc mà bạn đang thiết kế, cái này là phức tạp nhất.
    Sử dụng ngôi 'tu' và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a desenhar') để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). 'A mais complexa' là cấp độ so sánh nhất tương đối (superlativo relativo) của tính từ 'complexa'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu analisaste a estrutura do projeto com muita atenção ontem."
    Bạn đã phân tích cấu trúc của dự án rất cẩn thận vào hôm qua.
    Động từ 'analisaste' là thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'analisar' (phân tích) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn - thân mật).
  • "Eles planearam e construíram as estruturas metálicas em tempo recorde no ano passado."
    Họ đã lên kế hoạch và xây dựng các cấu trúc kim loại trong thời gian kỷ lục vào năm ngoái.
    Các động từ 'planearam' và 'construíram' là thì 'Pretérito Perfeito Simples' của 'planear' (lên kế hoạch) và 'construir' (xây dựng), được chia ở ngôi 'Eles/Elas' (họ).
  • "O arquiteto explicou-nos a nova estrutura do edifício no mês passado."
    Kiến trúc sư đã giải thích cho chúng tôi cấu trúc mới của tòa nhà vào tháng trước.
    Cụm 'explicou-nos' bao gồm động từ 'explicou' (giải thích) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (ngôi 'Ele' - kiến trúc sư), và đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)