atropelar
[ɐ.tɾɔ.pɛˈlaɾ]
cán qua
Intermediário (B1)
Significado "atropelar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Passar por cima de alguém ou algo com um veículo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đâm hoặc cán ai đó hoặc cái gì đó bằng xe.
Exemplos (Ví dụ)
"O condutor estava a conduzir depressa e atropelou um peão."
"Người lái xe đang lái xe nhanh và đã cán một người đi bộ."
"Tenha cuidado para não atropelar o gato!"
"Hãy cẩn thận để không cán con mèo!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: 'Ele atropelou-o' (anh ta đã cán qua anh ấy).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | atropelo |
Eu atropelo um gato na estrada.
(Tôi cán một con mèo trên đường.) |
| Tu | atropelas | |
| Ele/Você | atropela | |
| Nós | atropelamos | |
| Eles/Vocês | atropelam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | atropelei |
Ontem, o carro atropelou um cão.
(Hôm qua, chiếc xe đã cán một con chó.) |
| Tu | atropelaste | |
| Ele/Você | atropelou | |
| Nós | atropelámos | |
| Eles/Vocês | atropelaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | atropelava |
Quando era criança, atropelava formigas com frequência.
(Khi còn nhỏ, tôi thường cán kiến.) |
| Tu | atropelavas | |
| Ele/Você | atropelava | |
| Nós | atropelávamos | |
| Eles/Vocês | atropelavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu não tiveres cuidado, quando atravessares a rua, um autocarro atropelar-te-á."Nếu bạn không cẩn thận, khi bạn băng qua đường, một chiếc xe buýt sẽ cán bạn.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (tiveres, atravessares). 'Atropelar' chia ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai (atropelar-te-á) với đại từ 'te' đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ).
-
"Quando eu atropelar acidentalmente o vaso da tua avó, prometo que o substituirei por um novo."Khi tôi vô tình làm vỡ chậu hoa của bà bạn, tôi hứa sẽ thay thế nó bằng một cái mới.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (atropelar). Lưu ý: 'o' (vaso) được thay thế bằng 'um novo' để tránh lặp từ. 'Acidentalmente' thể hiện tính vô tình của hành động.
-
"Mal ele atropelar o cão, estará a telefonar para o veterinário desesperadamente."Ngay khi anh ấy cán con chó, anh ấy sẽ gọi cho bác sĩ thú y một cách tuyệt vọng.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (atropelar) để diễn tả hành động trong tương lai. Cấu trúc 'estar a telefonar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ngay sau khi sự việc kia xảy ra. 'Mal' có nghĩa là 'ngay khi'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o João atropelará, sem querer, um caracol no jardim se não tiver cuidado por onde anda."Ngày mai, João sẽ vô tình cán phải một con ốc sên trong vườn nếu không cẩn thận nơi anh ấy bước đi.Chia động từ 'atropelar' ở thì Futuro do Indicativo ngôi 3 số ít ('ele/ela'). Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh hệ quả của việc thiếu cẩn thận.
-
"Tu atropelarás um gato se conduzíres depressa demais nesta rua; é uma zona residencial."Bạn sẽ cán phải một con mèo nếu lái xe quá nhanh trên con đường này; đây là một khu dân cư.Chia động từ 'atropelar' ở thì Futuro do Indicativo ngôi 2 số ít ('tu'). Lưu ý sử dụng 'conduzíres' (Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề điều kiện với 'se'.
-
"No futuro, as máquinas autónomas atropelarão pessoas se a inteligência artificial não for programada com ética e responsabilidade."Trong tương lai, các máy móc tự động sẽ cán phải người nếu trí tuệ nhân tạo không được lập trình một cách có đạo đức và trách nhiệm.Chia động từ 'atropelar' ở thì Futuro do Indicativo ngôi 3 số nhiều ('eles/elas'). Ví dụ này thảo luận về một vấn đề xã hội tiềm ẩn liên quan đến công nghệ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a atropelar a bola sem querer!"Bạn đang cán qua quả bóng mà không cố ý!Ví dụ này dùng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('estás a atropelar') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong thì hiện tại, đúng chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (thì hiện tại: 'estás').
-
"Os animais selvagens são atropelados com frequência nesta estrada."Động vật hoang dã thường xuyên bị xe cán trên con đường này.Câu này sử dụng động từ 'Ser' ('são') ở thì hiện tại trong cấu trúc bị động ('ser + phân từ quá khứ': 'são atropelados'). Nó diễn tả một sự thật chung hoặc một tình trạng thường xuyên xảy ra, đặc trưng cho việc dùng 'Ser'.
-
"O cão está atropelado e precisa de ajuda urgente."Con chó bị xe cán và cần được giúp đỡ khẩn cấp.Ở đây, động từ 'Estar' ('está') được dùng với phân từ quá khứ 'atropelado' để diễn tả một trạng thái tạm thời, kết quả của một hành động đã xảy ra (con chó đang trong tình trạng bị xe cán). 'Estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (thì hiện tại: 'está').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
