atualidade
/ɐ.tu.ɐ.liˈda.dɨ/
thời sự
Independente (B2)
Significado "atualidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto dos acontecimentos recentes e de interesse público; o que está a acontecer no momento presente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các sự kiện và vấn đề chính trị hoặc xã hội quan trọng đang xảy ra hiện nay.
Exemplos (Ví dụ)
"A atualidade política é complexa e está a mudar rapidamente."
"Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp và đang thay đổi nhanh chóng."
"Estou sempre a par da atualidade através dos jornais e da televisão."
"Tôi luôn cập nhật thời sự thông qua báo chí và truyền hình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino. Usar artigos definidos 'a atualidade'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atualidades |
As atualidades mundiais são preocupantes.
(Các vấn đề thời sự thế giới đang rất đáng lo ngại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atualidadezinha |
Uma atualidadezinha para animar o dia.
(Một chút tin tức nhỏ để làm vui ngày mới.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
