notícias
[nuˈti.si.ɐʃ]
tin tức mới nhất
Básico (A2)
Significado "notícias" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Informação recente ou de interesse, especialmente sobre eventos atuais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.
Exemplos (Ví dụ)
"As notícias de hoje são preocupantes."
"Tin tức hôm nay đáng lo ngại."
"Estou a ler as últimas notícias no jornal."
"Tôi đang đọc tin tức mới nhất trên báo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | notícias |
Li as notícias do dia no jornal.
(Tôi đã đọc tin tức trong ngày trên báo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | noticinha |
Tens alguma noticinha para me contar?
(Bạn có mẩu tin nhỏ nào để kể cho tôi không?) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
