áureo
[ˈaw.ɾiu]
vàng
Independente (B2)
Significado "áureo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Feito de ouro ou que se assemelha ao ouro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm bằng vàng hoặc liên quan đến vàng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este anel é áureo."
"Chiếc nhẫn này bằng vàng."
"A época áurea da história de Portugal."
"Thời kỳ hoàng kim của lịch sử Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, dùng để mô tả vật liệu hoặc liên quan đến vàng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | áureos |
Os tempos áureos da literatura portuguesa foram marcados por grandes autores.
(Thời kỳ hoàng kim của văn học Bồ Đào Nha được đánh dấu bởi những tác giả vĩ đại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aureozinho |
Um pequeno e aureozinho detalhe fez toda a diferença.
(Một chi tiết nhỏ và có chút màu vàng kim đã tạo nên sự khác biệt lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
