(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dourado
A2
Adjetivo, Masculino A2 Thời trang, Thương mại

dourado

/doˈɾaðu/
trang sức vàng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dourado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Feito de ouro ou que tem a cor do ouro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm bằng vàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A moldura do quadro é dourada."

    "Khung của bức tranh được làm bằng vàng."

  • "Ela tem brincos dourados."

    "Cô ấy có đôi bông tai vàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dourados
Os dourados são peixes muito bonitos e procurados.
(Những con cá dourado là những loài cá rất đẹp và được săn tìm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) douradinho
O meu filho gostou do douradinho que apanhámos.
(Con trai tôi thích con cá dourado nhỏ mà chúng tôi đã bắt được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o sol estará dourado e tu irás à praia."
    Ngày mai, mặt trời sẽ vàng óng và bạn sẽ đi biển.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'ir' (irás) cho ngôi 'tu'. 'Estará' là thì tương lai của 'estar', diễn tả trạng thái của mặt trời. 'Dourado' (vàng óng) bổ nghĩa cho 'sol' (mặt trời).
  • "No futuro, a cidade terá edifícios dourados e as pessoas estarão a viver melhor."
    Trong tương lai, thành phố sẽ có những tòa nhà mạ vàng và mọi người sẽ sống tốt hơn.
    'Terá' là thì tương lai của động từ 'ter' (có). Cấu trúc 'estar a viver' (sẽ đang sống) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai, tuân thủ quy tắc sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio (vivendo).
  • "Se estudares muito, o teu futuro será dourado e terás muitas oportunidades."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, tương lai của bạn sẽ tươi sáng và bạn sẽ có nhiều cơ hội.
    'Será' là thì tương lai của 'ser' (là, thì, ở). 'Terás' là thì tương lai của 'ter' (có) chia cho ngôi 'tu'. 'Dourado' ở đây mang nghĩa bóng là 'tươi sáng, tốt đẹp'.
Giống và Số của danh từ
  • "O anel dourado que tu estás a usar é lindo!"
    Chiếc nhẫn vàng mà bạn đang đeo thật đẹp!
    ‘Anel’ là danh từ giống đực (masculino), số ít. ‘Dourado’ hòa hợp theo giống và số với ‘anel’. ‘Estás a usar’ là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với 'estás'.
  • "As bolas de Natal douradas estão a decorar a árvore."
    Những quả bóng Giáng Sinh màu vàng kim đang trang trí cây thông.
    ‘Bolas’ là danh từ giống cái (feminino), số nhiều. ‘Douradas’ hòa hợp theo giống và số với ‘bolas’. 'Estão a decorar' là Continuous Aspect. Lưu ý: 'árvore' có dấu.
  • "Se encontrares um brinco dourado, dá-mo, por favor."
    Nếu bạn tìm thấy một chiếc bông tai vàng, làm ơn đưa nó cho tôi.
    ‘Brinco’ là danh từ giống đực (masculino), số ít. ‘Dourado’ hòa hợp theo giống và số với ‘brinco’. ‘Dá-mo’ (dá + me + o) là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh lệnh khẳng định. 'o' thay thế cho 'brinco'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei um colar dourado se fores bem-comportado."
    Ta sẽ tặng con một chiếc vòng cổ bằng vàng nếu con ngoan.
    Mesóclise: 'Oferecer-te-ei' (Oferecer + te + ei). Động từ 'oferecer' chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít, đại từ 'te' được chèn vào giữa. 'Dourado' là tính từ chỉ màu vàng/làm bằng vàng. Sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro) sau 'se'.
  • "Dar-te-ia uma prenda dourada, mas não tenho dinheiro agora."
    Ta sẽ tặng con một món quà bằng vàng, nhưng ta không có tiền bây giờ.
    Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia). Động từ 'dar' chia ở thì condicional ngôi thứ nhất số ít, đại từ 'te' được chèn vào giữa. 'Dourada' (giống cái) là tính từ bổ nghĩa cho 'prenda'. Chú ý vị trí đại từ 'te' sau động từ khi bắt đầu một mệnh đề.
  • "Dir-se-ia que o sol está a dourar as colinas."
    Có thể nói rằng mặt trời đang dát vàng những ngọn đồi.
    Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia). Động từ 'dizer' chia ở thì condicional ngôi thứ ba số ít, đại từ 'se' (đại từ phản thân) được chèn vào giữa. 'Estar a dourar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a' + infinitivo). 'Dourar' là động từ mang nghĩa 'dát vàng'/'làm cho có màu vàng kim'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)