auto-aversão
/ˌaw.tu.ɐ.vɨɾˈsɐ̃w̃/
sự căm ghét bản thân
Avançado (C1)
Significado "auto-aversão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de aversão, desgosto ou ódio intenso por si próprio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chán ghét hoặc căm thù sâu sắc bản thân.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua auto-aversão impedia-a de aceitar elogios."
"Sự căm ghét bản thân của cô ấy khiến cô ấy không thể chấp nhận những lời khen."
"Estou a tentar superar a minha auto-aversão através da terapia."
"Tôi đang cố gắng vượt qua sự căm ghét bản thân thông qua trị liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ. Auto-aversão không có dạng số nhiều thông thường.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | auto-aversões |
As auto-aversões podem ser prejudiciais para a saúde mental.
(A auto-aversão pode ser prejudicial para a saúde mental.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | auto-aversãozinha |
Ela sentia uma auto-aversãozinha quando se olhava ao espelho.
(Ela sentia uma pequena auto-aversão quando se olhava ao espelho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua auto-aversão parece mais forte do que a minha era na tua idade."Sự tự ghét bỏ của con dường như mạnh mẽ hơn của mẹ/tôi khi mẹ/tôi ở tuổi con.Đây là ví dụ về 'grau comparativo de superioridade' (cấp độ so sánh hơn) của tính từ 'forte' (mạnh mẽ). Cấu trúc 'mais... do que' được sử dụng. Câu này ngụ ý sự thân mật qua việc sử dụng 'tua auto-aversão' và 'tua idade' (đại từ sở hữu ngôi 'tu').
-
"A auto-aversão é um dos sentimentos mais destrutivos que podes sentir."Sự tự ghét bỏ là một trong những cảm xúc tai hại nhất mà con có thể cảm thấy.Đây là ví dụ về 'grau superlativo relativo de superioridade' (cấp độ so sánh nhất tương đối) của tính từ 'destrutivo' (tai hại). Cấu trúc 'o/a + mais... que' được sử dụng. Động từ 'podes' được chia ở ngôi 'tu' (poder, ngôi 2 số ít), thể hiện văn phong thân mật.
-
"Ele está a experienciar uma auto-aversão intensíssima ultimamente, o que o está a afetar muito."Gần đây, anh ấy đang trải qua một sự tự ghét bỏ vô cùng mãnh liệt, điều này đang ảnh hưởng rất nhiều đến anh ấy.Đây là ví dụ về 'grau superlativo absoluto sintético' (cấp độ so sánh tuyệt đối tổng hợp) của tính từ 'intenso' (mãnh liệt), tạo thành 'intensíssima'. Lưu ý cách dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a experienciar' và 'o está a afetar') để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'o' (anh ấy) được đặt trước động từ phụ ('o está a afetar') theo quy tắc vị trí đại từ chuẩn PT-PT.
Giống và Số của danh từ
-
"A tua auto-aversão está a impedir-te de ver o quão talentoso tu és."Sự tự ghét bản thân của bạn đang ngăn cản bạn thấy được bạn tài năng đến mức nào.Câu này sử dụng 'tua' (tính từ sở hữu ngôi 'tu') để thể hiện sự thân mật. 'Estar a impedir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não' ở gần đó.
-
"As auto-aversões podem ser profundamente destrutivas para a autoestima de uma pessoa."Sự tự ghét bản thân có thể cực kỳ phá hoại lòng tự trọng của một người.Ở đây, 'auto-aversões' được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Podem ser' là động từ 'poder' chia ở ngôi thứ ba số nhiều, diễn tả khả năng.
-
"Sinto que a minha auto-aversão me está a consumir por dentro."Tôi cảm thấy sự tự ghét bản thân đang ăn mòn tôi từ bên trong.'A minha auto-aversão' sử dụng 'minha' (tính từ sở hữu ngôi 'eu'). 'Está a consumir' là cấu trúc continuous aspect. 'Me' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ phụ thuộc 'que' ở gần đó.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Não deixes que a tua auto-aversão te impeça de ser feliz."Đừng để sự ghét bỏ bản thân của bạn ngăn cản bạn hạnh phúc.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'a tua' (của bạn) đi kèm với danh từ 'auto-aversão'. Động từ 'deixes' được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật). Đại từ 'te' (bạn) đứng trước động từ ('te impeça') là vị trí chuẩn trong câu phủ định ở tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Ele está a tentar superar a sua auto-aversão há muito tempo."Anh ấy đang cố gắng vượt qua sự ghét bỏ bản thân của mình đã lâu rồi.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'a sua' (của anh ấy/cô ấy). Cấu trúc 'está a tentar' minh họa dạng tiếp diễn 'ESTAR A + INFINITIVE' bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, tuyệt đối không dùng Gerundio (vd: 'tentando').
-
"Nós precisamos de enfrentar as nossas auto-aversões para podermos viver em paz."Chúng ta cần đối mặt với những sự ghét bỏ bản thân của chúng ta để có thể sống trong hòa bình.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'as nossas' (của chúng ta) ở dạng số nhiều. 'Auto-aversões' là dạng số nhiều của danh từ 'auto-aversão', đúng theo quy tắc số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
