automóvel
/ɐw.tuˈmɔ.vɛl/
thuộc về xe cộ
Intermediário (B1)
Significado "automóvel" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relacionado com ou desenhado para veículos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được thiết kế cho các loại xe.
Exemplos (Ví dụ)
"A indústria automóvel está a enfrentar desafios significativos."
"Ngành công nghiệp xe cộ đang đối mặt với những thách thức đáng kể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, dùng được cho cả giống đực và giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | automóveis |
Os automóveis modernos são mais eficientes em termos de consumo de combustível.
(Những chiếc ô tô hiện đại tiết kiệm nhiên liệu hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | automóvelzinho |
Ele tem um automóvelzinho para andar na cidade.
(Anh ấy có một chiếc ô tô nhỏ để đi trong thành phố.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Ontem vi uma exposição automóvel fascinante no centro da cidade."Hôm qua tôi đã xem một buổi triển lãm ô tô hấp dẫn ở trung tâm thành phố.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đây là lần đầu tiên người nói đề cập đến 'exposição' (buổi triển lãm), người nghe chưa biết đó là buổi triển lãm cụ thể nào. 'Automóvel' ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'exposição'.
-
"O setor automóvel português está a passar por uma grande transformação."Ngành công nghiệp ô tô Bồ Đào Nha đang trải qua một sự chuyển đổi lớn.Dùng mạo từ xác định 'o' vì 'setor automóvel português' (ngành ô tô Bồ Đào Nha) là một khái niệm cụ thể, đã được xác định. Cấu trúc 'está a passar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là chuẩn văn phạm Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Para o projeto, precisas de encontrar um artigo sobre a indústria automóvel."Đối với dự án này, bạn cần tìm một bài báo về ngành công nghiệp ô tô.Ví dụ này kết hợp cả hai loại mạo từ: 'um artigo' (một bài báo - không xác định, bất kỳ bài nào) và 'a indústria automóvel' (ngành công nghiệp ô tô - xác định, một khái niệm cụ thể). Động từ 'precisas' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'), thể hiện văn phong thân mật.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O acidente automóvel tinha já sido previsto pelos especialistas em segurança rodoviária."Tai nạn liên quan đến xe cộ đã được dự đoán trước bởi các chuyên gia an toàn đường bộ.“Previsto” là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ “prever” (dự đoán). Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), nhấn mạnh hành động 'dự đoán' xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Automóvel' ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho 'acidente'.
-
"Tu estás a usar peças automóveis que foram escritas como defeituosas nos relatórios da fábrica. Dá-me já essas peças!"Bạn đang sử dụng những phụ tùng xe cộ đã được ghi nhận là bị lỗi trong báo cáo của nhà máy. Đưa cho tôi ngay những phụ tùng đó!“Escritas” là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ “escrever” (viết). “Estás a usar” là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ “me” đặt sau động từ “dá” (dá-me) theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"A evolução automóvel tem sido vista como fundamental para o progresso da sociedade."Sự phát triển liên quan đến xe cộ đã được xem là yếu tố cơ bản cho sự tiến bộ của xã hội.“Vista” là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ “ver” (thấy, xem). Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (presente perfeito composto), nhấn mạnh tính liên tục của hành động 'được xem' từ quá khứ đến hiện tại. 'Automóvel' bổ nghĩa cho 'evolução'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O engenheiro desenhou uma peça inovadora para a indústria automóvel."Người kỹ sư đã thiết kế một bộ phận đột phá cho ngành công nghiệp ô tô.Động từ 'desenhou' là dạng chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) của động từ 'desenhar'. 'Automóvel' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'indústria'.
-
"Tu viste a corrida automóvel que deu ontem na televisão?"Hôm qua cậu có xem cuộc đua xe hơi trên tivi không?Ví dụ sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'viste' là dạng chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ 2 số ít (tu) của động từ 'ver'. Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu khi nói chuyện với bạn bè.
-
"No ano passado, eles organizaram o maior encontro do clube automóvel de Lisboa."Năm ngoái, họ đã tổ chức buổi gặp mặt lớn nhất của câu lạc bộ xe hơi Lisbon.Động từ 'organizaram' là dạng chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) của động từ 'organizar', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
