(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desenhado
A2
Particípio Passado (Masculino) A2 Tổng quát

desenhado

[dɨ.zɐˈɲa.du]
được vẽ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desenhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'desenhar': representar graficamente; traçar; delinear.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'draw': vẽ, kéo, rút ra, lôi kéo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O retrato foi desenhado a carvão."

    "Bức chân dung được vẽ bằng than."

  • "A planta da casa foi desenhada pelo arquiteto."

    "Bản vẽ ngôi nhà được vẽ bởi kiến trúc sư."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

traçado(vẽ, phác thảo) delineado(vạch ra, phác thảo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quá khứ phân từ của động từ 'desenhar'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desenhados
Os projetos foram desenhados com precisão.
(Các dự án đã được thiết kế một cách chính xác.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desenhadinho
Ele fez um desenho desenhadinho para ela.
(Anh ấy đã vẽ một bức tranh nhỏ xinh cho cô ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)