(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autor
B1
nome masculino B1 Văn học

autor

/ɐwˈtoɾ/
tác giả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que escreve livros, artigos ou relatórios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người viết sách, bài báo hoặc báo cáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O autor deste livro é muito famoso."

    "Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng."

  • "Estou a ler um livro do meu autor favorito."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách của tác giả yêu thích của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

escritor(nhà văn) redator(người biên soạn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: autores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autores
Os autores do livro receberam muitos elogios.
(Những tác giả của cuốn sách đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autorzinho
Ele é um autorzinho a tentar singrar no mundo da literatura.
(Anh ấy là một tác giả nhỏ đang cố gắng thành công trong thế giới văn học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu fui o autor do livro que tu leste na semana passada. Espero que tenhas gostado."
    Tôi là tác giả của cuốn sách mà bạn đã đọc tuần trước. Hy vọng bạn thích nó.
    ‘Fui’ là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ser' (là/thì/ở) ngôi thứ nhất số ít (eu). Câu sử dụng ngôi 'tu' nên động từ 'gostar' được chia thành 'tenhas gostado' ở thì pretérito perfeito composto.
  • "Os autores do relatório estiveram a trabalhar arduamente durante meses para finalizar o projeto."
    Các tác giả của bản báo cáo đã làm việc vất vả trong nhiều tháng để hoàn thành dự án.
    ‘Estiveram’ là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'estar' (thì/là/ở) ngôi thứ ba số nhiều (os autores). Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, tương đương 'đã đang làm việc'.
  • "Tu foste o autor daquela poesia linda que me deste. Adorei!"
    Bạn là tác giả của bài thơ hay mà bạn đã tặng tôi. Tôi rất thích nó!
    ‘Foste’ là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ser' (là/thì/ở) ngôi thứ hai số ít (tu). 'Deste' là dạng quá khứ hoàn thành đơn của động từ 'dar' (cho/tặng) chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)