escritor
/eʃ.kɾiˈtoɾ/
nhà văn
Intermediário (B1)
Significado "escritor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que escreveu algo ou que escreve coisas, especialmente como profissão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đã viết một cái gì đó hoặc viết mọi thứ, đặc biệt là như một công việc.
Exemplos (Ví dụ)
"O José Saramago é um escritor português muito famoso. Estou a ler um dos livros dele."
"José Saramago là một nhà văn người Bồ Đào Nha rất nổi tiếng. Tôi đang đọc một trong những cuốn sách của ông ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: escritores.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | escritores |
Os escritores portugueses são muito talentosos.
(Os escritores portugueses são muito talentosos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | escritorzinho |
Ele é um escritorzinho talentoso.
(Ele é um escritorzinho talentoso.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eras um ávido leitor e sonhavas em ser escritor. Estavas sempre a ler e a escrever histórias."Khi còn bé, bạn là một người đọc sách cuồng nhiệt và mơ ước trở thành nhà văn. Bạn luôn đọc và viết truyện.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') để miêu tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estavas a ler e a escrever' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đọc và viết đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela época, o meu avô conhecia muitos escritores famosos. Ele costumava levá-los a jantar e conversavam sobre literatura."Vào thời đó, ông tôi quen biết nhiều nhà văn nổi tiếng. Ông thường dẫn họ đi ăn tối và họ trò chuyện về văn học.'Conhecia' (Pretérito Imperfeito của 'conhecer') và 'costumava levar' (thường làm gì đó) diễn tả những hành động và thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Antes de se tornar um escritor de sucesso, ele estava a trabalhar numa pequena livraria. Ninguém imaginava que ele viria a ser tão famoso."Trước khi trở thành một nhà văn thành công, anh ấy đang làm việc trong một hiệu sách nhỏ. Không ai tưởng tượng rằng anh ấy sẽ trở nên nổi tiếng đến vậy.'Estava a trabalhar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + trabalhar') diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Imaginava' (Pretérito Imperfeito của 'imaginar') mô tả một suy nghĩ hoặc niềm tin trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia o livro, se eu fosse escritor."Tôi sẽ đưa cho bạn cuốn sách, nếu tôi là nhà văn.Câu điều kiện loại 2. 'Dar-te-ia' là động từ 'dar' chia ở Conditional (tương lai giả định) ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với đại từ 'te' (cho bạn) ở dạng mesóclise. Vì mệnh đề sau 'se' (nếu) không kích hoạt Proclisis, đại từ đặt sau động từ (Enclisis), nhưng vì động từ ở thì tương lai nên vị trí đúng là Mesóclise.
-
"Oferecer-lhe-ei uma cópia autografada, quando fores um escritor famoso."Tôi sẽ tặng bạn một bản có chữ ký, khi bạn trở thành một nhà văn nổi tiếng.'Oferecer-lhe-ei' là động từ 'oferecer' chia ở Future (tương lai) ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với đại từ 'lhe' (cho bạn - lịch sự hơn 'te') ở dạng mesóclise. 'Fores' là dạng chia 'ser' ở Subjunctive Future, vì câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (bạn trở thành nhà văn nổi tiếng), sau liên từ 'quando'.
-
"Dir-se-ia que ele está a escrever um romance, tal como os grandes escritores."Người ta có thể nói rằng anh ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết, giống như những nhà văn vĩ đại.'Dir-se-ia' là động từ 'dizer' (nói) chia ở Conditional (tương lai giả định) ngôi thứ ba số ít, kết hợp với đại từ phản thân 'se' ở dạng mesóclise, mang nghĩa bị động/không ngôi. 'Está a escrever' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O escritor Luís de Camões escreveu Os Lusíadas no século XVI."Nhà văn Luís de Camões đã viết tác phẩm Os Lusíadas vào thế kỷ XVI.Động từ 'escrever' (viết) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (thì quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (ele/ela) là 'escreveu'. Câu này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu, quando eras jovem, escreveste algum livro?"Bạn, khi còn trẻ, đã viết cuốn sách nào chưa?Động từ 'escrever' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu) là 'escreveste'. Lưu ý cách dùng ngôi 'Tu' (thân mật) và vị trí của trạng từ 'quando'. Thì này dùng để hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Os escritores portugueses escreveram vários romances premiados ao longo do século XX."Các nhà văn Bồ Đào Nha đã viết nhiều tiểu thuyết đoạt giải thưởng trong suốt thế kỷ XX.Động từ 'escrever' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) là 'escreveram'. Câu này diễn tả một loạt hành động đã hoàn thành trong quá khứ, kéo dài trong một khoảng thời gian (ao longo do século XX).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O escritor que ganhou o prémio Nobel é português."Nhà văn đã đoạt giải Nobel là người Bồ Đào Nha.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o escritor', liên kết mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Động từ 'ganhou' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
-
"O escritor, a quem dei o meu livro, agradeceu-me muito."Nhà văn, người mà tôi đã tặng cuốn sách của mình, đã cảm ơn tôi rất nhiều.Sử dụng 'a quem' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o escritor', đặc biệt khi có giới từ 'a'. 'Agradeceu-me' thể hiện vị trí đại từ 'me' sau động từ (enclisis). Động từ 'agradeceu' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
-
"O escritor, cujas obras estou a ler, é considerado um mestre."Nhà văn, người mà tôi đang đọc các tác phẩm của ông ấy, được coi là một bậc thầy.Sử dụng 'cujas' làm đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'as obras do escritor'. Cấu trúc 'estou a ler' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha. Động từ 'ler' ở dạng nguyên thể (infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
