autoridades
/ɐwtuɾiˈdadɨʃ/
nhà chức trách
Intermediário (B1)
Significado "autoridades" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoas ou entidades que detêm poder para dar ordens ou tomar decisões.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người hoặc tổ chức có quyền lực để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.
Exemplos (Ví dụ)
"As autoridades competentes estão a investigar o caso."
"Các nhà chức trách có thẩm quyền đang điều tra vụ việc."
"É preciso contactar as autoridades locais para obter a licença."
"Cần liên hệ với chính quyền địa phương để có được giấy phép."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'autoridade'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | autoridades |
As autoridades estão a investigar o caso.
(Các nhà chức trách đang điều tra vụ việc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | autoridadezinhas |
As autoridadezinhas locais dificultaram o processo.
(Các quan chức nhỏ địa phương đã gây khó khăn cho quá trình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
