(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poder
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

poder

[puˈdeɾ]
quyền lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poder" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de controlar pessoas ou eventos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng kiểm soát con người hoặc sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O poder do rei era absoluto."

    "Quyền lực của nhà vua là tuyệt đối."

  • "Ela tem o poder de mudar as coisas."

    "Cô ấy có khả năng thay đổi mọi thứ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poderes
Os poderes do presidente são limitados pela constituição.
(Quyền hạn của tổng thống bị giới hạn bởi hiến pháp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poderzinho
Ele tem um poderzinho sobre os outros.
(Anh ta có một chút quyền lực đối với người khác.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu tinhas o poder de mudar o mundo, mas estavas a desperdiçá-lo com trivialidades."
    Bạn đã có khả năng thay đổi thế giới, nhưng bạn lại đang lãng phí nó vào những điều tầm thường.
    Câu này sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'tu') để diễn tả một khả năng đã có trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a desperdiçá-lo' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động lãng phí đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Đại từ 'lo' đặt sau động từ 'desperdiçar' (enclisis).
  • "Eles acreditavam que eu possuía poderes sobrenaturais, mas eu apenas estava a usar a minha inteligência."
    Họ tin rằng tôi sở hữu những khả năng siêu nhiên, nhưng tôi chỉ đang sử dụng trí thông minh của mình.
    Câu này sử dụng 'possuía' (Pretérito Imperfeito của 'possuir' chia cho 'eu') để diễn tả một niềm tin trong quá khứ về khả năng. 'Estava a usar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động sử dụng trí thông minh đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Quando eras criança, o teu pai tinha o poder de te fazer sorrir mesmo quando estavas a sentir-te triste. Dava-te sempre autocolantes."
    Khi bạn còn là một đứa trẻ, cha bạn đã có khả năng làm bạn mỉm cười ngay cả khi bạn đang cảm thấy buồn. Ông ấy luôn cho bạn nhãn dán.
    Câu này sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia cho 'tu') để diễn tả một khả năng đã có trong quá khứ. 'Estavas a sentir-te' (estar + a + infinitivo + pronome reflexivo) diễn tả cảm giác buồn đang diễn ra trong quá khứ. 'Dava-te' (enclisis) là cách đặt đại từ 'te' sau động từ 'dar' khi bắt đầu một mệnh đề.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres o poder de mudar o mundo, primeiro tens de mudar a ti próprio. Estás a ver? Dá-te essa força!"
    Để có được khả năng thay đổi thế giới, trước tiên bạn phải thay đổi chính mình. Bạn hiểu không? Hãy cho bản thân sức mạnh đó!
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' cho ngôi 'tu'). 'Estás a ver?' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'dar' (Enclisis) vì đứng đầu câu.
  • "É importante terem os poderes necessários para defender a vossa comunidade. Estão a lutar por isso!"
    Điều quan trọng là phải có những quyền lực cần thiết để bảo vệ cộng đồng của bạn. Các bạn đang đấu tranh vì điều đó!
    Sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal của 'ter' cho ngôi 'vocês'). 'Estão a lutar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Para ele poder superar os seus medos, precisa de muito poder interior. Está a trabalhar nisso todos os dias."
    Để anh ấy có thể vượt qua nỗi sợ hãi của mình, anh ấy cần rất nhiều sức mạnh nội tâm. Anh ấy đang nỗ lực cho điều đó mỗi ngày.
    Sử dụng 'poder' (Infinitivo Pessoal của 'poder' cho ngôi 'ele'). 'Está a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu poder sobre as decisões da empresa está a crescer rapidamente."
    Quyền lực của bạn đối với các quyết định của công ty đang tăng lên nhanh chóng.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a crescer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng thể hiện sự thân mật.
  • "Os nossos poderes combinados são a única esperança para resolver este problema."
    Những quyền lực kết hợp của chúng ta là hy vọng duy nhất để giải quyết vấn đề này.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. 'Poderes' là dạng số nhiều của 'poder'. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh sự kết hợp sức mạnh.
  • "Dá-me o teu poder! Estou a precisar dele para enfrentar os desafios que se avizinham."
    Hãy cho tôi sức mạnh của bạn! Tôi đang cần nó để đối mặt với những thử thách sắp tới.
    'Dá-me' (hãy cho tôi) là một ví dụ về 'enclisis' (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Teu' (của bạn) chỉ sự sở hữu. 'Estar a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả trạng thái đang cần.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens o poder de mudar o teu futuro, se estiveres a trabalhar arduamente."
    Bạn có khả năng thay đổi tương lai của bạn, nếu bạn đang làm việc chăm chỉ.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ter' chia ở thì Presente do Indicativo (tens). Cấu trúc 'estares a trabalhar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Nós damos ao povo o poder de decidir o seu destino; estamos a empoderá-los com cada voto."
    Chúng tôi trao cho người dân quyền quyết định số phận của họ; chúng tôi đang trao quyền cho họ bằng mỗi lá phiếu.
    Động từ 'dar' (damos) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Presente do Indicativo. Đại từ 'os' được đặt trước động từ 'empoderar' ('estamos a empoderá-los') tuân theo quy tắc proclisis khi có giới từ 'a' đi kèm.
  • "Eles não têm o poder de te impedir de sonhar, enquanto estiveres a lutar pelos teus objetivos."
    Họ không có khả năng ngăn cản bạn mơ ước, miễn là bạn đang đấu tranh cho mục tiêu của mình.
    Động từ 'ter' (têm) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) thì Presente do Indicativo (Present Simple). 'Estiveres a lutar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động tiếp diễn (continuous aspect) ở dạng subjunctive (subjuntivo) do phụ thuộc mệnh đề 'enquanto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)