banda
[ˈbɐ̃dɐ]
nhạc nhóm
Básico (A2)
Significado "banda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grupo de músicos que tocam juntos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Âm nhạc được viết cho và biểu diễn bởi một nhóm nhạc, một tập thể các nhạc công.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha banda está a ensaiar para o concerto de amanhã."
"Ban nhạc của tôi đang tập luyện cho buổi hòa nhạc ngày mai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bandas |
As bandas de música tocam sempre em festas populares.
(Các ban nhạc luôn chơi nhạc trong các lễ hội dân gian.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bandinha |
Que bandinha simpática a tocar na rua!
(Ban nhạc nhỏ thật dễ thương đang chơi trên phố!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
