juntos
[ˈʒuntʊʃ]
cùng nhau
Básico (A2)
Significado "juntos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Em união; em companhia uns dos outros; ao mesmo tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a trabalhar juntos neste projeto."
"Chúng tôi đang làm việc cùng nhau trong dự án này."
"Eles foram de férias juntos."
"Họ đã đi nghỉ cùng nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para indicar ação conjunta ou simultânea.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais juntos que |
Eles estão mais juntos que nunca.
(Họ ở bên nhau hơn bao giờ hết.) |
| Superlativo | muito juntos / juntíssimos |
Eles são muito juntos. / Eles são juntíssimos.
(Họ rất thân thiết. / Họ cực kỳ thân thiết.) |
| Usage Context | (Geralmente após o verbo ou modificando um adjetivo) |
Eles vivem juntos há muitos anos. / Os dois amigos estão juntos na foto.
(Họ đã sống cùng nhau nhiều năm. / Hai người bạn đang đứng cạnh nhau trong bức ảnh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
