(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bastardo
B2
nome masculino B2 Xã hội học, Luật pháp (lịch sử), Ngôn ngữ học

bastardo

[bɐʃˈtaɾ.du]
đồ chó đẻ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bastardo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo nascido fora do matrimónio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau; con hoang, con ngoài giá thú.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um bastardo, pois os pais não eram casados quando ele nasceu."

    "Anh ta là một đứa con hoang, vì bố mẹ anh ta không kết hôn khi anh ta sinh ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

filho ilegítimo(con ngoài giá thú) filho natural(con tự nhiên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Não confundir com 'desgraçado' (khốn khổ/vô phúc).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bastardos
Os bastardos eram frequentemente marginalizados na sociedade medieval.
(Những đứa con ngoài giá thú thường bị gạt ra ngoài lề xã hội thời trung cổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) bastardinho
Ele era um bastardinho atrevido, sempre a fazer travessuras.
(Anh ta là một đứa con hoang nhỏ bé, tinh nghịch, luôn nghịch ngợm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Naquela série, a personagem principal era um bastardo que sonhava em ser reconhecido pelo pai."
    Trong loạt phim đó, nhân vật chính là một người con ngoài giá thú luôn mơ ước được cha mình công nhận.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì nhân vật được giới thiệu với đặc điểm này lần đầu, mang tính chất chung chung, không cụ thể.
  • "Viste como o bastardo foi finalmente aceite pela família real no último episódio?"
    Cậu có thấy cách mà người con ngoài giá thú đó cuối cùng đã được hoàng gia chấp nhận trong tập cuối không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì người nói và người nghe đều biết rõ đang đề cập đến nhân vật cụ thể nào đã được nhắc đến trước đó. Động từ 'viste' (thấy) được chia cho ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Em muitas famílias nobres da antiguidade, a existência de uns bastardos era um segredo mal guardado."
    Trong nhiều gia đình quý tộc thời xưa, sự tồn tại của một vài người con ngoài giá thú là một bí mật được che giấu tồi.
    Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (một vài, một số) để chỉ một nhóm người không xác định cụ thể. Danh từ 'bastardo' được dùng ở dạng số nhiều là 'bastardos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)