(Vị trí top_banner)
Hình minh họa filho ilegítimo
B1
nome masculino B1 Xã hội học, Pháp luật

filho ilegítimo

/ˈfi.ʎu i.lɛ.ˈʒi.ti.mu/
con ngoài giá thú
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "filho ilegítimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Criança nascida fora do casamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú; một đứa con ngoài giá thú.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rei teve um filho ilegítimo com uma das suas amantes."

    "Nhà vua có một đứa con ngoài giá thú với một trong những người tình của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: filhos ilegítimos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) filhos ilegítimos
Os filhos ilegítimos do rei não tinham direito ao trono.
(Những đứa con ngoài giá thú của nhà vua không có quyền lên ngôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) filhinho ilegítimo
O filhinho ilegítimo era o preferido do pai.
(Đứa con trai ngoài giá thú bé nhỏ là người được cha yêu thích nhất.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu contarás a verdade sobre o teu filho ilegítimo à tua família?"
    Bạn sẽ kể sự thật về đứa con ngoài giá thú của mình cho gia đình chứ?
    Đây là một câu hỏi thân mật sử dụng ngôi 'Tu'. Động từ 'contar' (kể) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'contarás'.
  • "O senhor terá de reconhecer o seu filho ilegítimo perante a lei, mais cedo ou mais tarde."
    Ông sẽ phải công nhận đứa con ngoài giá thú của mình trước pháp luật, sớm hay muộn.
    Đây là một câu nói trang trọng sử dụng danh xưng 'O senhor'. Cấu trúc 'ter de + infinitivo' (phải làm gì) được sử dụng để diễn tả sự bắt buộc, với động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'O senhor' là 'terá'. 'Filho ilegítimo' là đối tượng trực tiếp.
  • "Independentemente das circunstâncias, os filhos ilegítimos enfrentarão desafios únicos ao longo da vida."
    Bất kể hoàn cảnh nào, những đứa con ngoài giá thú sẽ phải đối mặt với những thách thức riêng biệt trong suốt cuộc đời.
    Câu này diễn tả một sự thật hoặc dự đoán trong tương lai về 'os filhos ilegítimos' (dạng số nhiều). Động từ 'enfrentar' (đối mặt) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Eles/Elas' (tương ứng với 'os filhos ilegítimos') là 'enfrentarão'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Naquele romance histórico, o rei D. João V teve vários filhos ilegítimos que nunca reconheceu oficialmente."
    Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử đó, vua D. João V có nhiều người con ngoài giá thú mà ông không bao giờ chính thức thừa nhận.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít là 'teve', diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "O meu bisavô assumiu a responsabilidade e registou o seu filho ilegítimo logo após o nascimento."
    Ông cố của tôi đã nhận trách nhiệm và làm giấy khai sinh cho người con ngoài giá thú của mình ngay sau khi đứa bé chào đời.
    Các động từ 'assumir' (đảm nhận) và 'registar' (đăng ký) đều được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ ba số ít ('assumiu', 'registou') để kể lại các hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Tu descobriste a verdade sobre o filho ilegítimo do conde quando leste as cartas antigas."
    Cậu đã phát hiện ra sự thật về người con ngoài giá thú của bá tước khi cậu đọc những lá thư cũ.
    Động từ 'descobrir' (phát hiện) được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), thì Quá khứ hoàn thành đơn là 'descobriste'. Đây là cách chia động từ chuẩn cho văn phong thân mật tại Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)