bate-papo
[ˈbatɨ ˈpapu]
cuộc trò chuyện thân mật
Intermediário (B1)
Significado "bate-papo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma conversa informal e descontraída.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc trò chuyện thoải mái và không chính thức; một cuộc tán gẫu.
Exemplos (Ví dụ)
"Estávamos a ter um bate-papo agradável no café."
"Chúng tôi đang có một cuộc trò chuyện thân mật tại quán cà phê."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: bate-papos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bate-papos |
Os bate-papos online tornaram-se uma forma popular de comunicação.
(Trò chuyện trực tuyến đã trở thành một hình thức giao tiếp phổ biến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bate-papo pequeno/bate-papinho |
Tivemos um bate-papo pequenino sobre o assunto.
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhỏ về chủ đề này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
