(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informal
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày

informal

/ĩfuɾˈmaɫ/
thường ngày
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "informal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não segue as regras ou convenções formais; descontraído, casual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thoải mái, thư giãn, không trang trọng, tự nhiên, tình cờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ambiente na festa era bastante informal, estávamos todos a divertir-nos."

    "Không khí ở bữa tiệc khá thoải mái, tất cả chúng ta đều đang vui vẻ."

  • "Prefiro usar roupa informal no dia-a-dia."

    "Tôi thích mặc quần áo thoải mái hàng ngày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular informal
A conversa foi informal.
(Cuộc trò chuyện rất thân mật.)
Masculine Plural informais
Os encontros foram informais.
(Các cuộc gặp gỡ rất thân mật.)
Feminine Plural informais
As reuniões foram informais.
(Các cuộc họp rất thân mật.)
Superlative (Tuyệt đối) informalíssimo
O ambiente era informalíssimo.
(Môi trường cực kỳ thân mật.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Estás a usar um estilo informal de roupa para o jantar?"
    Bạn đang mặc một phong cách ăn mặc giản dị cho bữa tối à?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (masculine singular) trước cụm danh từ 'estilo informal'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('Estás') và kết hợp với 'a usar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'usando').
  • "Achas que a reunião foi demasiado informal?"
    Bạn nghĩ cuộc họp đó quá thân mật/suồng sã phải không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' (feminine singular) trước danh từ 'reunião'. 'Achas' là động từ 'achar' chia ở ngôi 'tu'. 'Informal' là tính từ bổ nghĩa cho 'reunião', mô tả tính chất của cuộc họp.
  • "Estás a procurar umas atividades informais para a nossa equipa?"
    Bạn đang tìm kiếm một vài hoạt động thân mật/không trang trọng cho đội của chúng ta phải không?
    Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'umas' (feminine plural) trước cụm danh từ 'atividades informais'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('Estás') và kết hợp với 'a procurar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante estares a ser informal com os teus amigos para te sentires mais à vontade."
    Điều quan trọng là bạn nên thoải mái, thân mật với bạn bè để cảm thấy tự tin hơn.
    Sử dụng 'estares a ser' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') chia theo 'tu' để diễn tả hành động 'đang là' một cách informal. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) vì sau 'para'.
  • "Para serem informais na festa, sugiro estarem a usar roupa confortável."
    Để được thoải mái tại bữa tiệc, tôi gợi ý mọi người nên mặc quần áo thoải mái.
    'Serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser') và 'estarem a usar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') chia theo 'eles/elas' sau 'para'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang mặc quần áo.
  • "Não deverias estar a ser tão informal com o chefe; pode parecer desrespeitoso estares a tratá-lo por 'tu'."
    Bạn không nên quá thoải mái với sếp; có thể trông thiếu tôn trọng khi bạn xưng 'tu' với ông ấy.
    'Deverias' (Condicional của 'dever') chia theo 'tu'. 'Estar a ser' diễn tả hành động đang thoải mái (quá mức). 'Estares a tratá-lo' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') diễn tả hành động đang xưng hô. Lưu ý vị trí đại từ 'o' (trở thành 'lo' khi đi sau động từ kết thúc bằng 'a').
(Vị trí vocab_tab4_inline)