(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bebida
A1
Feminino A1 Đời sống hàng ngày

bebida

[bɨˈβiðɐ]
đồ uống
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bebida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Líquido que se bebe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồ uống, đặc biệt là loại đồ uống không phải nước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Queres uma bebida?"

    "Bạn có muốn một ly nước không?"

  • "Estou a beber um sumo de laranja."

    "Tôi đang uống một ly nước cam."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

refresco(nước giải khát)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bebidas
As bebidas estavam geladas.
(Đồ uống đã được ướp lạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) bebidinha
Queres uma bebidinha?
(Bạn có muốn một chút đồ uống không?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)