(Vị trí top_banner)
Hình minh họa que
A1
Pronome Relativo A1 Ngữ pháp

que

[kɨ]
người mà
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "que" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usado para introduzir orações subordinadas relativas, referindo-se a um termo antecedente (pessoa ou coisa) mencionado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O livro que estou a ler é muito interessante."

    "Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị."

  • "A mulher que viste ontem é minha irmã."

    "Người phụ nữ mà bạn đã thấy hôm qua là chị gái tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

o qual(cái mà, người mà (trang trọng hơn)) a qual(cái mà, người mà (trang trọng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Đại từ quan hệ 'que' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Bồ Đào Nha và có thể thay thế cho 'o qual', 'a qual', 'os quais', 'as quais' trong nhiều trường hợp.

Gramática (Ngữ pháp)

pronoun Gênero: Indeterminado

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ques
Os 'ques' usados em demasia tornam a frase confusa.
(Việc sử dụng quá nhiều từ 'que' làm cho câu trở nên khó hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) quezinho
Não há um 'quezinho' de verdade nisso.
(Không có một chút sự thật nào trong chuyện này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)