(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benfeitor
B2
Nome Masculino B2 Tôn giáo/Siêu hình học/Y học (tùy ngữ cảnh)

benfeitor

[bɐ̃j.fɐjˈtoɾ]
ân nhân
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "benfeitor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que pratica o bem ou que faz um favor a outrem; protetor, benemérito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc thực thể được coi là người bảo vệ hoặc cứu tinh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi um grande benfeitor da comunidade, sempre a ajudar os mais necessitados."

    "Ông ấy là một ân nhân lớn của cộng đồng, luôn giúp đỡ những người khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

protetor(người bảo vệ) benemérito(người làm phúc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: benfeitores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) benfeitores
Os benfeitores da instituição receberam um agradecimento público.
(Những nhà hảo tâm của tổ chức đã nhận được lời cảm ơn công khai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) benfeitorzinho
Ele era um benfeitorzinho, sempre disposto a ajudar.
(Anh ấy là một ân nhân nhỏ, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ele é um grande benfeitor da nossa comunidade e ajuda sempre quem precisa."
    Ông ấy là một nhà hảo tâm lớn của cộng đồng chúng ta và luôn giúp đỡ những người cần.
    Động từ 'é' (ser) và 'ajuda' (ajudar) đều được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít. 'É' dùng để mô tả bản chất, vai trò; 'ajuda' diễn tả một hành động thường xuyên, một thói quen.
  • "Nós reconhecemos o esforço que os benfeitores fazem por esta causa."
    Chúng tôi ghi nhận nỗ lực mà các nhà hảo tâm đang thực hiện vì sự nghiệp này.
    Động từ 'reconhecemos' (reconhecer) và 'fazem' (fazer) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). 'Reconhecemos' chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi) và 'fazem' chia cho ngôi 'eles' (os benfeitores - các nhà hảo tâm).
  • "Tu, como benfeitor, dás um exemplo de generosidade a todos nós."
    Bạn, với tư cách là một nhà hảo tâm, đã nêu một tấm gương về lòng quảng đại cho tất cả chúng tôi.
    Câu này dùng ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'dás' (dar) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'tu'. Đây là cách dùng chuẩn Châu Âu cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)