bens
[ˈbɐ̃jʃ]
tài sản
Básico (A2)
Significado "bens" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem muitos bens imóveis."
"Anh ấy có nhiều bất động sản."
"Os bens da empresa foram avaliados."
"Tài sản của công ty đã được định giá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bens |
Os bens da empresa foram avaliados.
(Tài sản của công ty đã được đánh giá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bensinhos |
Ele guarda bensinhos de valor sentimental.
(Anh ấy giữ những món đồ nhỏ có giá trị tình cảm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os bens que tinhas postos em segurança, estás tu a verificar se estão bem?"Những tài sản mà bạn đã cất giữ an toàn, bạn có đang kiểm tra xem chúng có ổn không?'postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr', hòa hợp về số với danh từ 'bens'. 'Estás a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang kiểm tra) chuẩn PT-PT.
-
"Tu estás a ver os bens que me foram feitos de forma artesanal?"Bạn có đang nhìn những món tài sản được làm thủ công cho tôi không?'feitos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer', hòa hợp với danh từ 'bens'. Đại từ 'me' đứng trước động từ phụ 'foram' là vị trí chuẩn trong PT-PT. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nhìn) chuẩn PT-PT.
-
"Estás tu a receber os bens que já foram pagos?"Bạn có đang nhận những món tài sản đã được thanh toán rồi không?'pagos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pagar' (đặc trưng của PT-PT), hòa hợp với danh từ 'bens'. 'Estás a receber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nhận) chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
