berço
[ˈbɛɾsu]
cũi
Básico (A2)
Significado "berço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cama pequena com grades laterais para bebés ou crianças pequenas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chiếc giường nhỏ có thành cao dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé está a dormir no berço."
"Em bé đang ngủ trong cũi."
"Comprámos um berço novo para o bebé."
"Chúng tôi đã mua một cái cũi mới cho em bé."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | berços |
Os berços dos bebés são geralmente feitos de madeira.
(Os berços dos bebés são geralmente feitos de madeira.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bercinho |
Que bercinho adorável para o bebé!
(Que bercinho adorável para o bebé!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O berço do bebé é branco e está a ser pintado pela ama."Cái nôi của em bé màu trắng và đang được người giữ trẻ sơn.Mạo từ xác định 'O' được sử dụng vì ta biết rõ cái nôi nào đang được nói đến. Cấu trúc 'estar a ser pintado' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động (đang được sơn).
-
"Estás a ver um berço antigo na loja de antiguidades? Acho que é de madeira maciça."Bạn đang nhìn một cái nôi cổ ở cửa hàng đồ cổ à? Tôi nghĩ nó làm bằng gỗ nguyên khối.Mạo từ không xác định 'um' được sử dụng vì ta chỉ nói đến một cái nôi bất kỳ. Cấu trúc 'Estás a ver' (ngôi 'Tu') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'Estás' đặt trước động từ do đây là câu hỏi.
-
"Os berços de vime são mais leves, mas este parece mais resistente. Dá-me licença, vou comprá-lo."Những cái nôi bằng mây nhẹ hơn, nhưng cái này trông chắc chắn hơn. Xin phép cho tôi, tôi sẽ mua nó.Mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) được sử dụng vì ta đang nói về một loại nôi cụ thể (nôi mây). 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ. 'Vou comprá-lo' thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần (tôi sẽ mua nó - cái nôi).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este berço de madeira é mais seguro do que aquele de plástico que vimos na outra loja."Chiếc nôi gỗ này an toàn hơn chiếc nôi nhựa mà chúng ta đã thấy ở cửa hàng kia.Ví dụ sử dụng cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais [adjetivo] do que'. 'Mais seguro do que' có nghĩa là 'an toàn hơn'.
-
"Fica tranquilo, o novo berço é tão confortável como o antigo."Yên tâm đi, chiếc nôi mới cũng thoải mái như chiếc nôi cũ thôi.Ví dụ sử dụng cấp độ so sánh bằng (Comparativo de Igualdade) với cấu trúc 'tão [adjetivo] como'. 'Tão confortável como' có nghĩa là 'thoải mái như'.
-
"Tu escolheste um berço caríssimo! Espero que o bebé goste."Cậu đã chọn một chiếc nôi cực kỳ đắt tiền đấy! Hy vọng em bé sẽ thích nó.Ví dụ sử dụng cấp độ so sánh nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo' vào tính từ ('caro' -> 'caríssimo') để nhấn mạnh mức độ cao nhất (rất, cực kỳ). Động từ 'escolheste' được chia cho ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a ama embalou o bebé no berço e ele adormeceu logo."Hôm qua, người vú em đã ru em bé trong nôi và bé ngủ thiếp đi ngay.Động từ 'embalar' (ru, đưa võng) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ 3 số ít (ele/ela): embalou. Cấu trúc đơn giản diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Quando eras criança, deste pontapés no berço até o partires, não foi?"Khi mày còn bé, mày đã đạp vào nôi đến mức làm nó gãy, đúng không?Sử dụng ngôi 'tu' (eras, deste, partires) cho văn phong thân mật. 'Deste pontapés' là 'đã đá' (deste là Pretérito Perfeito Simples của 'dar'). Lưu ý chia động từ ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'.
-
"No dia do meu aniversário, a minha avó ofereceu-me um berço de madeira maciça que ela própria construiu."Vào ngày sinh nhật của tôi, bà tôi đã tặng tôi một cái nôi bằng gỗ đặc mà chính bà ấy đã đóng.Đại từ 'me' đặt sau động từ 'ofereceu' (ofereceu-me) theo quy tắc Enclisis. 'Construiu' (xây, đóng) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít (ela/ele). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
