grades
[ˈɡɾadɨʃ]
song sắt
Básico (A2)
Significado "grades" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Barras de metal, madeira ou outro material dispostas em paralelo para proteger ou vedar um espaço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'bar': những thanh dài, cứng bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như hỗ trợ, bao vây hoặc cản trở.
Exemplos (Ví dụ)
"As janelas da prisão tinham grades de ferro."
"Các cửa sổ của nhà tù có song sắt."
"Estou a pintar as grades do portão de branco."
"Tôi đang sơn song sắt của cổng màu trắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'grade'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | grades |
As grades da janela estavam enferrujadas.
(Các chấn song cửa sổ bị gỉ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gradinhas |
Ele desenhou umas gradinhas para proteger as flores.
(Anh ấy đã vẽ một vài cái lưới nhỏ để bảo vệ những bông hoa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Instalá-las-ei, as grades, logo que tiver tempo livre."Tôi sẽ lắp đặt chúng, những song chắn, ngay khi có thời gian rảnh.Ênclise obrigatória no futuro do conjuntivo. O pronome 'as' (đại diện cho 'grades') vem depois do verbo 'instalá-las-ei'. 'Instalar' chia ở thì tương lai chủ quan (futuro do conjuntivo) ngôi thứ nhất số ít. Lưu ý: Khi đại từ tân ngữ trực tiếp (neste caso, 'as') được gắn liền với động từ ở futuro do conjuntivo, chia tách hoặc futuro condicional, cần phải có dấu gạch nối ('-').
-
"Se as grades protegessem a casa, dar-te-ia um prémio."Nếu những song chắn bảo vệ ngôi nhà, ta sẽ thưởng cho ngươi.Ênclise obrigatória após conjunção subordinativa ('se'). O pronome 'te' (đại diện cho 'a ti') vem depois do verbo 'dar'. O verbo 'dar' é conjugado no futuro do pretérito. 'Protegessem' chia ở thì quá khứ chưa hoàn thành (pretérito imperfeito do conjuntivo) ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Vendo-as, as grades, porque estou a precisar de dinheiro."Tôi đang bán chúng, những song chắn, vì tôi đang cần tiền.Ênclise permitida no início da frase quando antecedida de vírgula. 'Vendo' là verbo principal. 'As' refere-se a 'grades'. Estrutura 'estar a + infinitivo' ('estou a precisar') indica ação contínua, 'precisar' chia ở infinitivo (dạng nguyên thể).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, os trabalhadores estarão a instalar grades de segurança mais fortes no jardim, para proteger as flores raras."Ngày mai, các công nhân sẽ lắp đặt các song chắn an toàn hơn trong vườn để bảo vệ những bông hoa quý hiếm.Thì Futuro do Indicativo (estarão a instalar) diễn tả hành động sẽ diễn ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động (đang lắp đặt).
-
"Se tu não estiveres a vigiar as grades da janela, os ladrões entrarão facilmente."Nếu bạn không trông chừng các song chắn cửa sổ, bọn trộm sẽ dễ dàng đột nhập.Thì Futuro do Indicativo (entrarão) diễn tả một hệ quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện không được đáp ứng. 'Estiveres a vigiar' là dạng Futuro do Subjuntivo, diễn tả một khả năng trong tương lai. Lưu ý ngôi 'tu' đi với chia động từ tương ứng.
-
"Quando o comboio chegar, os passageiros verão as grades que protegem a linha férrea e sentir-se-ão mais seguros. Dar-lhes-á uma sensação de proteção."Khi tàu đến, hành khách sẽ thấy các song chắn bảo vệ đường ray và sẽ cảm thấy an toàn hơn. Nó sẽ mang lại cho họ cảm giác an toàn.Thì Futuro do Indicativo (verão, sentir-se-ão) được sử dụng để diễn tả các hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Dar-lhes-á' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era miúdo, estava sempre a tentar trepar as grades do jardim, mas elas eram demasiado altas para mim."Khi còn nhỏ, tôi luôn cố gắng leo lên những song sắt của khu vườn, nhưng chúng quá cao đối với tôi.Sử dụng 'estava a tentar' (Pretérito Imperfeito do verbo 'estar' + 'a' + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Elas eram' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (grades).
-
"Tu costumavas pintar as grades da varanda de azul quando o sol batia nelas."Bạn từng sơn các song sắt của ban công màu xanh da trời khi mặt trời chiếu vào chúng.'Costumavas pintar' (Pretérito Imperfeito do verbo 'costumar' + Infinitivo) diễn tả một thói quen trong quá khứ. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
-
"Nós queríamos que a vedação tivesse grades mais fortes porque os vizinhos deixavam os cães saltar por cima delas frequentemente."Chúng tôi muốn hàng rào có những song sắt chắc chắn hơn vì những người hàng xóm thường để chó của họ nhảy qua chúng.'Queríamos' là Pretérito Imperfeito của 'querer', diễn tả một mong muốn, ý định trong quá khứ. 'Deixavam saltar' diễn tả hành động thường xuyên xảy ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As tuas grades da varanda precisam de uma nova camada de tinta."Song sắt ở ban công của bạn cần một lớp sơn mới.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tuas' (giống cái, số nhiều) cho ngôi 'tu' thân mật, đi kèm với danh từ 'grades'. Động từ 'precisam' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'As tuas grades'.
-
"O serralheiro está a instalar as minhas grades de segurança agora mesmo."Người thợ rèn đang lắp đặt song sắt an toàn của tôi ngay bây giờ.Ví dụ này dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a instalar') để diễn tả hành động đang diễn ra, một đặc điểm chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Minhas' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'eu' (giống cái, số nhiều).
-
"A senhora acha que as suas grades são suficientemente fortes contra intrusos?"Thưa bà, bà có nghĩ rằng các song sắt của bà đủ chắc chắn để chống lại kẻ đột nhập không?Sử dụng 'A senhora' làm danh xưng trang trọng. Hạn định từ sở hữu 'suas' (giống cái, số nhiều) được dùng để chỉ vật sở hữu của 'A senhora'. Đây là cách diễn đạt lịch sự, trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
