(Vị trí top_banner)
Hình minh họa borda
A2
feminino A2 Hàng hải

borda

[ˈbɔɾðɐ]
mạn thuyền
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "borda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A parte superior lateral de um barco ou navio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mép trên của mạn thuyền hoặc tàu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele caiu da borda do barco."

    "Anh ấy ngã khỏi mạn thuyền."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lateral(mặt bên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bordas
As bordas do livro estão gastas.
(Các cạnh của cuốn sách bị mòn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) bordinha
A bordinha do copo está lascada.
(Cái mép nhỏ của cái ly bị mẻ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)